Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1421 | SV-Legion 500EC 🧪 Difenoconazole 250 g/l + Propiconazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250 g/l + Propiconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1422 | SV-Jupiter X 15 OD 🧪 Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1423 | SV-Incomex 5SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1424 | SV-Halothyl 108EC 🧪 Haloxyfop-P-methyl🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-P-methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1425 | SV-Cleanex 2GR 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1426 | SV-calida 75WP 🧪 Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1427 | SV-Biocides 5EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1428 | SV-bentamaxel 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1429 | SV-Atomer 3.5ME 🧪 Hexaconazole 1.2% + Jingangmycin A 2.3%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 1.2% + Jingangmycin A 2.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1430 | SV-Atomer 11WP 🧪 Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1431 | SV-antibacter 12WP 🧪 Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1432 | SV Hebula 66.5SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1433 | Suzuko 300SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 1434 | Sutomo 25EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1435 | Sutin 5EC 🧪 Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1436 | Sutin 50WP 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1437 | Sutin 50WG 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1438 | Sutin 50SC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1439 | Susupes 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1440 | Suron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |