Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1381 | Takumi 20WG 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1382 | Takumi 20SC. 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1383 | Takumi 20SC 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1384 | Takiwa 22SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 1385 | Takatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 1386 | Takashi 22SC. 🧪 Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ sâu | Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 1387 | Takashi 22SC 🧪 Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ sâu | Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 1388 | Takare 2EC 🧪 Karanjin🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Karanjin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1389 | Takao 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 1390 | Takamite 20EC 🧪 Fenpropathrin🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ sâu | Fenpropathrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 1391 | Taiyou 20SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 1392 | Taglife V 1.5WP 🧪 Trichoderma viride🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1393 | Taglife H 1.0WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1394 | Taginon 95WP | — | — | — |
| 1395 | Taginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1396 | Tadowin 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 1397 | Tado Doctor 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ sâu | Fluazinam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 1398 | Tadashi 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1399 | Tacogold 400EC 🧪 Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1400 | Taco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |