Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5181 | Đồng Cloruloxi 30WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5182 | Donacol super 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Smart FarmThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Smart Farm |
| 5183 | Dompass 20SC 🧪 Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5184 | Domosphi 20EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 5185 | Domosphi 10SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 5186 | Domino 20WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5187 | Dominic 40WG 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 5188 | Dominic 20SL 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 5189 | Domigold 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 5190 | Domark 40ME 🧪 Tetraconazole🏢 Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, ItalyThuốc trừ bệnh | Tetraconazole | Thuốc trừ bệnh | Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy |
| 5191 | Dolping 40EC 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5192 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5193 | Dollar 90EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 5194 | Dollar 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 5195 | Dolazole 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 5196 | Dolalya 580EC 🧪 Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 5197 | Dolalya 525SC 🧪 Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 5198 | Dolagan 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5199 | Dolagan 25EC 🧪 Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5200 | Dojione 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |