Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5161 | Dosuha 100 OD 🧪 Bispyribac sodium 40g/l + Penoxsulam 60g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac sodium 40g/l + Penoxsulam 60g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 5162 | Dosimax gold 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 5163 | Dosher 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 5164 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 5165 | Dosam-Goal 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5166 | Dosadx 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5167 | Dorter 750WP 🧪 Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5168 | Doroval 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 5169 | Dorino 285EC 🧪 Buprofezin 100 g/l + Dinotefuran 150 g/l + Emamectin benzoate 35 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 100 g/l + Dinotefuran 150 g/l + Emamectin benzoate 35 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 5170 | Doremon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5171 | Dorema 200EC 🧪 Dinotefurtan 150g/l + Emamectin benzoate 50g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ sâu | Dinotefurtan 150g/l + Emamectin benzoate 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 5172 | Doramto 50SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 5173 | Doponer 20SC. 🧪 Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ sâu | Etoxazole 15% + Hexythiazox 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 5174 | Doponer 20SC 🧪 Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ sâu | Etoxazole 15% + Hexythiazox 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 5175 | Dopaczol 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 5176 | Dop 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 5177 | Dontrump 500WG 🧪 Shandong Jophne Biotechnology Co., Ltd🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ bệnh | Shandong Jophne Biotechnology Co., Ltd | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Us Agro |
| 5178 | Donomyl 280SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 5179 | Đồng-Hóc Môn 24.5SG 🧪 Copper Sulfate🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 5180 | Đồng Hóc Môn 24.5SG 🧪 Copper Sulfate🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |