Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4881 | Fasi 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 4882 | Fasi 250OD 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 4883 | Fasfix 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4884 | Fasetusa 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4885 | Fascist 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 4886 | Fascinate Sync 428EW 🧪 Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4887 | Farus 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 4888 | Farra 100EW 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 4889 | Farm-paclo 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP Global FarmThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Global Farm |
| 4890 | Farmer 400SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4891 | Farich 40SC 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4892 | Farader 225EW 🧪 Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4893 | Faquatrio 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4894 | Fao-gold 525SE | — | — | — |
| 4895 | Fanty 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4896 | Fantasy 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4897 | Fan-pro 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4898 | Fanmax 350SC... 🧪 Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4899 | Fanmax 350SC.. 🧪 Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4900 | Fanmax 350SC. 🧪 Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |