Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4841 | Fenogold 250EC 🧪 Fenoxanil 250 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4842 | Fenoba 268WP.. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4843 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4844 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4845 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4846 | Feno Promax 40SC 🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 4847 | Feno One 500EC 🧪 Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4848 | Feno Extra 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4849 | Feno Cali 40SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4850 | Fennik 50WG 🧪 Acetamiprid 20%w/w + Flonicamid 30%w/w🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 20%w/w + Flonicamid 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 4851 | Fenkill 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4852 | Fenil Bgo 40SC 🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4853 | Fendy 25WP 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 4854 | Fencora 400EW 🧪 Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l🏢 Công ty TNHH United PesticidesThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH United Pesticides |
| 4855 | Fenbis 25EC 🧪 Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4856 | Fenapyr super 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 4857 | Fenapyr 150WP 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4858 | Fenamec 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 4859 | Fenado 35SC 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt Nam |
| 4860 | Fenaba 100SC 🧪 Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |