Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1781 | Sipyri 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1782 | Sipita 46SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA 6%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA 6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1783 | Sipazine 80WP 🧪 Simazine (min 97 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Simazine (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1784 | Sinstar 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1785 | Sinsmart SC SC.. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1786 | Sinsmart SC SC. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1787 | Sinsmart SC SC 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1788 | Sinonvictor 15EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1789 | SINLONIL 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1790 | Sinevagold 81EW 🧪 Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1791 | Sinevagold 500WP 🧪 Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1792 | Sinevagold 455EC 🧪 Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1793 | Sincocin 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1794 | Sinchi 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Agria S.A. |
| 1795 | Sinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 1796 | Sinasin 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Sinamyang Group Pte LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Sinamyang Group Pte Ltd |
| 1797 | Sinapyram 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Sinamyang Group Pte. Ltd.Thuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Sinamyang Group Pte. Ltd. |
| 1798 | Simson 50SC 🧪 Fenpyroximate🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Fenpyroximate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1799 | Simolex 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 1800 | Simatop 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |