Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1661 | Stargolg 5SL 🧪 Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 1662 | Starga3 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Hatashi Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 1663 | Starfosate 480EC 🧪 Triclopyr🏢 Công ty CP BiostarsThuốc trừ cỏ | Triclopyr | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Biostars |
| 1664 | Starfit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1665 | Stardoba 715WP 🧪 Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1666 | Starco 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 1667 | StarBem Super 750WP 🧪 Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1668 | Staras 50EC 🧪 Hexaflumuron (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Hexaflumuron (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1669 | Staragro 325SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1670 | Star.top 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1671 | STAR.DX 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1672 | Star Chase 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1673 | Star 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1674 | S-Quat 20SL. 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 1675 | S-Quat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 1676 | Sprayphos 620SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 1677 | Spotlight 40WG 🧪 Carfentrazone-ethyl🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1678 | Sporekill 120SL 🧪 Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 1679 | Spiroviet Plus 40SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH TM DV VietcropchemThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Vietcropchem |
| 1680 | Spiro-TAT 39SC 🧪 Buprofezin 26% + Spirotetramat 13%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 26% + Spirotetramat 13% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |