Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1321 | Teacher 400SC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1322 | Tdream 240EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1323 | TD-Pyritet 24SC 🧪 Pyriproxyfen 8% + Spirotetramat 16%🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 8% + Spirotetramat 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1324 | TD-Lumordie 500WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1325 | TĐK_clopy 350SL 🧪 Clopyralid (min 95%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ cỏ | Clopyralid (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 1326 | TĐK Epoxyco 50EC 🧪 Naled🏢 Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng KhoaThuốc trừ sâu | Naled | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa |
| 1327 | TD-Glunium 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1328 | TD-Chexx 400WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1329 | TDC Mix 700WP 🧪 Chlorothalonil 200g/kg + Thiram 500g/kg🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 200g/kg + Thiram 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 1330 | TDC Kasu 47WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 1331 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 1332 | TCT sieu 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1333 | T-Control 25SC 🧪 Flutriafol🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ bệnh | Flutriafol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1334 | TC-Năm Sao 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1335 | T-Clodin 30WG 🧪 Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1336 | TB-phon 2.5LS 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 1337 | TB-hexa 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 1338 | Tatsu 25WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1339 | Tatoo 150AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1340 | Tateria 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |