Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6861 | Aicavil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 6862 | Ải vân 6.4SL 🧪 Copper citrate (min 99.5%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Copper citrate (min 99.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6863 | Ahoado 50WP 🧪 Primicarb🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Primicarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 6864 | Aha 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6865 | Agtemex 5WP 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6866 | Agtemex 4.5WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6867 | Agtemex 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6868 | AGsouthstar 42WP 🧪 Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6869 | Agsorento 28SC 🧪 Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6870 | Agsmix 5.6SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6871 | Agrozo 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6872 | Agroxone 918SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 6873 | Agrovertin 50EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt Hoá Nông.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông. |
| 6874 | Agro-quat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Asia Agro |
| 6875 | Agronil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 6876 | Agromectin 5.0WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6877 | Agromectin 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6878 | Agrohigh 40SP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6879 | Agrohigh 3.8EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6880 | Agrohigh 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |