Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6421 | Aterkil 45SC 🧪 Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6422 | Atdiphen 20SC 🧪 Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 6423 | AT-cyzine 80WG 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 6424 | Atasco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 6425 | Atas 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 6426 | AT-Army 50SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 6427 | Atamite 73EC. 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6428 | Atamite 73EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6429 | Atamex 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 6430 | Ataflu 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6431 | Atabron 5EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 6432 | Atabar 800EC 🧪 800EC🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | 800EC | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 6433 | Asusu 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6434 | Asusu 20WP 🏢 Công ty TNHH - TM Thái Nông | — | — | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 6435 | Asupergras 200SL. 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 6436 | Asupergras 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH - TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 6437 | Asuherb 40SC 🧪 Atrazine 30% + Sulcotrione 10%🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine 30% + Sulcotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 6438 | Astro-Top 29.6SC 🧪 Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%🏢 Công ty TNHH TM DV XNK Global EcotechThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 6439 | Astro 250SC. 🧪 Azoxystrobin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 6440 | Astro 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |