Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5361 | Destruc 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5362 | Despak 30SC 🧪 Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5363 | Dersi-s 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 5364 | Denton 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5365 | Dentadexit 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 5366 | Denofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5367 | Demon 21SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 5368 | Deltaguard 2.5EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 5369 | Delta 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5370 | Delfin WG (32 BIU) 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 5371 | Dekamon 22.43SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6.9g/l + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 10.35g/l + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 1.73g/l🏢 P.T.Harina Chemicals IndustryThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6.9g/l + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 10.35g/l + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 1.73g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | P.T.Harina Chemicals Industry |
| 5372 | Define 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5373 | Decoechino 30EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5374 | Deco Duron 80WP 🧪 Diuron dibromide🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Diuron dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5375 | Deco Duron 500SC 🧪 Diuron🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Diuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 5376 | Decis 250WG 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5377 | Decis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5378 | DB-Roma 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 5379 | Dbond 30EC 🧪 Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5380 | DB-genji 3.2 EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |