Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5281 | Dinimanafv 32.5WP 🧪 Diniconazole 2.5%w/w + Mancozeb 30% w/w🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole 2.5%w/w + Mancozeb 30% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 5282 | Dinil-Pro 25SC 🧪 Cyprodinil 17% w/w + Pyrisoxazole 8% w/w🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Cyprodinil 17% w/w + Pyrisoxazole 8% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5283 | DINAMIC 700WG 🧪 Amicarbazone 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Amicarbazone 700 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5284 | Dimoxim 80WG 🧪 Dimethomorph 50% + Kresoxim methyl 30%w/w🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 50% + Kresoxim methyl 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 5285 | DIMIDA 600FS 🧪 Imidacloprid 600 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 600 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 5286 | Dimetop 480WP. 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5287 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5288 | Dimethor 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Us Agro |
| 5289 | Dimephos 40EC 🧪 Dimethoate🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ sâu | Dimethoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 5290 | Dimenat 20EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5291 | Dimecide 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Agrimatco Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Agrimatco Vietnam Co., Ltd. |
| 5292 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 5293 | Dimaxonevb 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 5294 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 5295 | Dimafur 20WP 🧪 Sulfur 10% + Triadimefon 10%🏢 Công ty TNHH Cửu Long MTVThuốc trừ bệnh | Sulfur 10% + Triadimefon 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cửu Long MTV |
| 5296 | Dimafen 43.7SC 🏢 Công ty TNHH TCT Hà Nội | — | — | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 5297 | Dilufen 29SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 5298 | Difusan 40EC 🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 5299 | Difluent 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 5300 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |