Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4961 | Etoclotin 23SC 🧪 Etoxazole 5% + Azocyclotin 18%🏢 Công ty TNHH Nông dược CKD Việt NamThuốc trừ sâu | Etoxazole 5% + Azocyclotin 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam |
| 4962 | Etobon 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 4963 | Etobi cap 45SC 🧪 Bifenazate 30%w/w + Etoxazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Bifenazate 30%w/w + Etoxazole 15%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 4964 | Eto Speed 200SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4965 | ET-Mecar 35SC 🧪 Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4966 | Etimex 2.6EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4967 | Ethrel 480SL 🧪 Ethephon🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4968 | Ethrel 10PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4969 | ET-Hebal 5SL 🧪 Berberin🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Berberin | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4970 | ET-Funpro 20SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4971 | ETFON 480SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4972 | Et-cyvil 24SC 🧪 Abamectin 3% + Spirotetramat 21%🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Spirotetramat 21% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4973 | ET-Birin 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4974 | Etbifen 50SC. 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4975 | Etbifen 50SC 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4976 | Etameggo 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang |
| 4977 | Etafop Plus 20EC 🧪 Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10%🏢 Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USAThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA |
| 4978 | ET Newpac 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4979 | Espace 21.5BR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4980 | Espace 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |