Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4581 | Gatac 400EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Fujisan Nhật BảnThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Fujisan Nhật Bản |
| 4582 | Gasrice 15EC 🧪 Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4583 | Garlon 308.5EC 🧪 Triclopyr butoxyethyl ester🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Triclopyr butoxyethyl ester | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4584 | Garlinker 5ME 🧪 Allicin🏢 Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Allicin | Thuốc trừ bệnh | Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. |
| 4585 | Garland 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty CP Khử trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 4586 | Gardona 250SL. 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4587 | Gardona 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4588 | Gap-boss 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4589 | Gap quat 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4590 | Gaotra 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4591 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4592 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4593 | Gammalin super 425EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4594 | Gamasate-Pro 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Kỹ nghệ HGAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 4595 | Gama 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4596 | Galoa 80EC 🧪 Ethylicin (min 90%)🏢 Công ty CP Orfama.Thuốc trừ bệnh | Ethylicin (min 90%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Orfama. |
| 4597 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4598 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4599 | Gallant® Super 108EC 🧪 Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4600 | Gallant Super® 108EC 🧪 Haloxyfop-R Methyl Ester🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-R Methyl Ester | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |