Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4381 | Hacydo 20SC 🧪 Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4382 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4383 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4384 | Hacomai 57EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4385 | Habirin 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4386 | HA.Cropando 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4387 | Gussi Bastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 4388 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4389 | Guci Extra 30SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 4390 | Guang Diu 600WG 🧪 Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg | Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 4391 | Gtop 400EC 🧪 Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4392 | G-start 200WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4393 | Grude 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4394 | Grow Gold 18SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4395 | Groupusa 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4396 | Ground up 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Master AG |
| 4397 | Grinusa 860WP 🧪 Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4398 | Gremusamy 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4399 | Gremusamy 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4400 | Greensun 50EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Nông Phát |