
Xu Hướng Trị Đạo Ôn Bằng Thuốc Sinh Học - Case Điển Hình Từ Hoạt Chất Pseudomonas fluorescens
1. B Cure 1.75WP và hoạt chất Pseudomonas fluorescens là gì?
B Cure 1.75WP của Hợp Trí Summit là thuốc trừ bệnh sinh học, chứa vi khuẩn đối kháng Pseudomonas fluorescens 1,75% (mật số CFU cao, dạng bột WP). Sản phẩm đang có tên trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.
Theo nhãn đăng ký và các tài liệu trong nước, B Cure 1.75WP được phép dùng để phòng trừ nhóm bệnh sau:
Trên lúa:
Đốm nâu
Đốm gạch
Lúa von
Khô đầu lá
Thối bẹ
Đạo ôn
Khô vằn
Trên đậu tương:
Đốm lá
Giả sương mai
Lở cổ rễ (damping-off)
Trên cà chua, ớt:
Lở cổ rễ cây con
Trên nho:
Mốc xám (Botrytis)
Ngoài B Cure, cùng hoạt chất Pseudomonas fluorescens ở Việt Nam còn có các tên thương phẩm khác như Sudo 0.5WP, TKS-Anti Phytop WP, Topfast 311WP… đăng ký cho héo rũ đậu tương, chết nhanh hồ tiêu, thán thư chanh, héo xanh vi khuẩn cà chua, cho thấy phổ tác động rất rộng của vi khuẩn này.
2. Cơ chế tác động – hiểu đơn giản
P. fluorescens là vi khuẩn sống vùng rễ (rhizobacteria). Nó không “đốt” nấm như thuốc hóa học, mà bảo vệ cây theo 3 hướng:
Cạnh tranh chỗ bám và thức ăn
Bám chặt quanh rễ, chiếm chỗ của nấm bệnh, hút chất dinh dưỡng nhanh hơn nấm nên mầm bệnh “đói ăn”, khó phát triển.Tiết chất kháng sinh & “hút sắt”
Một số chủng P. fluorescens tạo ra kháng sinh, enzyme, và siderophore – chất “hút sắt” cực mạnh. Nấm bệnh thiếu sắt sẽ yếu đi, bào tử nảy mầm kém.Kích kháng toàn cây (ISR – induced systemic resistance)
Vi khuẩn sống ở rễ nhưng lại kích hoạt hệ miễn dịch toàn cây; cây lúa tăng tổng hợp phenol, H₂O₂ và một loạt chất phòng vệ, nên khi nấm đạo ôn tấn công thì phản ứng nhanh hơn, vết bệnh nhỏ hơn. Các nghiên cứu trên chủng WCS374r và nhiều chủng khác đã chứng minh P. fluorescens kích kháng rất rõ trên lúa đối với Magnaporthe oryzae (nấm đạo ôn).
Ý nghĩa thực tế:
P. fluorescens phù hợp nhất cho phòng và giai đoạn bệnh mới chớm,
hiệu lực thường ổn định khi thời tiết thuận, mật số vi khuẩn cao,
ít nguy cơ gây kháng thuốc, rất phù hợp cho xu hướng nông nghiệp sinh học, hữu cơ.
3. Đánh giá hiệu quả Pseudomonas fluorescens trên đạo ôn lúa
3.1. Dữ liệu nghiên cứu trên thế giới
Nhiều thử nghiệm ngoài đồng cho thấy các chế phẩm P. fluorescens có thể giảm 50–75% tỷ lệ và mức độ đạo ôn so với ruộng không xử lý, đồng thời tăng năng suất. Ví dụ:
Thí nghiệm ở Bangladesh với chế phẩm P. fluorescens dạng bột cho thấy giảm ~70–77% tỷ lệ và mức độ đạo ôn khi xử lý giống + phun lá, kèm theo tăng rõ rệt các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất.
Các nghiên cứu ở Ấn Độ với chủng Pf1 dạng talc cho thấy giảm bệnh đạo ôn tới khoảng một nửa so với đối chứng và tăng năng suất lúa, nên đã được phát triển thành sản phẩm thương mại dùng rộng rãi.
Một số giống P. fluorescens (S149, Pf-8…) trong điều kiện nhà lưới cho hiệu lực 70–80% với đạo ôn lá.
Tổng quan nhiều công trình cho thấy:
Nếu sử dụng đúng thời điểm và đúng quy trình (xử lý hạt, tưới gốc, phun sớm), P. fluorescens có thể tiệm cận hiệu quả của thuốc hóa học nhóm tricyclazole, hexaconazole trong điều kiện thuận lợi.
Tuy nhiên, hiệu lực dao động khá lớn giữa các vụ, giống lúa, điều kiện môi trường – đây là đặc điểm chung của thuốc sinh học.
3.2. Liên hệ với B Cure 1.75WP
Ở Việt Nam, B Cure 1.75WP được đăng ký thẳng cho đạo ôn lúa, bên cạnh hàng loạt bệnh khác trên lúa và cây trồng khác.
Một số điểm mạnh khi đánh giá thực tế:
Phòng đạo ôn tốt nếu xử lý sớm: kết hợp xử lý hạt/giống + phun sớm từ giai đoạn lúa con giúp mật số vi khuẩn ổn định quanh rễ, cây khỏe nên vết đạo ôn thường nhỏ, ít lan.
Hiệu quả rõ hơn ở ruộng thâm canh hữu cơ, ít thuốc hóa học, vì hệ vi sinh vật đất phong phú hơn, vi khuẩn dễ định cư.
Điểm hạn chế: khi đạo ôn đã bùng phát nặng, P. fluorescens (kể cả B Cure) thường khó “dập dịch” nhanh như tricyclazole; lúc này nên xem là nền sinh học kết hợp thêm 1–2 lần thuốc hóa học theo khuyến cáo để khóa dịch, sau đó quay lại sản phẩm sinh học để duy trì.
Tóm lại:
Về mặt khoa học, P. fluorescens có cơ sở rất vững cho việc quản lý đạo ôn lúa.
B Cure 1.75WP là một dạng “Pf” thương mại; nếu dùng đúng cách (xử lý hạt, dùng sớm, lặp lại định kỳ), đây là sản phẩm đáng đưa vào chương trình quản lý đạo ôn tích hợp, nhất là ruộng muốn hạn chế thuốc hóa học.
4. Các bệnh khác mà Pseudomonas fluorescens kiểm soát được
4.1. Tại Việt Nam (theo đăng ký)
Riêng B Cure 1.75WP (Hợp Trí) – đã nêu ở phần đầu:
Trên lúa: đốm nâu, đốm gạch, lúa von, khô đầu lá, thối bẹ, đạo ôn, khô vằn.
Trên đậu tương: đốm lá, giả sương mai, lở cổ rễ.
Trên cà chua, ớt: lở cổ rễ.
Trên nho: mốc xám.
Các chế phẩm P. fluorescens khác cùng hoạt chất trong Danh mục:
Sudo 0.5WP – héo rũ đậu tương
TKS-Anti Phytop WP – chết nhanh hồ tiêu, thán thư chanh
Topfast 311WP – héo xanh vi khuẩn cà chua
Nhìn tổng thể, chỉ riêng phạm vi đăng ký ở Việt Nam, P. fluorescens đã được tin dùng trong phòng trừ:
Bệnh lá & thân trên lúa
Bệnh héo rũ, lở cổ rễ trên cây họ đậu, cà chua, ớt
Bệnh thối gốc, chết nhanh trên hồ tiêu
Bệnh thán thư trên cây có múi
Bệnh héo xanh vi khuẩn cà chua
Bệnh mốc xám trên nho
4.2. Trên thế giới
Tổng hợp các nghiên cứu và đăng ký thương mại cho thấy P. fluorescens (nhiều chủng khác nhau: Pf1, Pf7, WCS374r, RB5, Pf10…) đã được dùng cho:
Trên lúa & ngũ cốc:
Đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông
Khô vằn lúa (sheath blight do Rhizoctonia solani)
Đốm nâu, cháy lá, thối bẹ, lem lép hạt
Thối gốc, thối rễ, bạc lá vi khuẩn (trong một số mô hình kết hợp vi khuẩn có ích)
Sheath blight lúa mì (Rhizoctonia cerealis)
Trên rau màu:
Lở cổ rễ, thối gốc, chết cây con cà chua, ớt, cà tím (Pythium, Rhizoctonia, Fusarium…)
Héo rũ, thối rễ đậu Hà Lan, bông vải, bắp cải, bông cải…
Trên cây ăn trái & sau thu hoạch:
Mốc xám trên nho, táo, cà chua sau thu hoạch
Một số bệnh thán thư, đốm lá trên cây có múi và cây công nghiệp khác
Các nghiên cứu sau 2020 còn ghi nhận một số chế phẩm P. fluorescens thương mại (tương tự B Cure nhưng khác chủng, khác hàm lượng) giúp:
Giảm lở cổ rễ ớt tới ~60–70% và tăng năng suất hơn 30–60%.
Giảm mạnh mức độ khô vằn lúa, hiệu quả gần tương đương carbendazim trong một số điều kiện, đồng thời cây khỏe hơn.
5. Một vài thông tin “hậu trường” thú vị về P. fluorescens
Một trong những vi khuẩn đầu tiên được thương mại hóa cho lúa ở Ấn Độ
Từ thập niên 1990, nhóm của TNAU (Tamil Nadu Agricultural University) đã phát triển chủng Pf1 dạng bột talc để trừ đạo ôn và khô vằn lúa. Sản phẩm này được triển khai rất mạnh trong chương trình lúa hữu cơ tại Ấn Độ, mở đường cho hàng loạt chế phẩm P. fluorescens sau này.
Tên “fluorescens” từ ánh huỳnh quang dưới đèn UV
Nhiều chủng P. fluorescens phát sáng màu xanh lá khi chiếu tia UV, nhờ sắc tố pyoverdine. Chính sắc tố này cũng là một siderophore giúp vi khuẩn “hút sắt”, cạnh tranh với nấm bệnh.Không chỉ trừ bệnh, mà còn kích thích tăng trưởng
Nhiều nghiên cứu cho thấy các chế phẩm P. fluorescens tăng mạnh tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, khối lượng rễ… nhờ tiết hormone giống auxin, cytokinin và giúp cây hút dinh dưỡng tốt hơn.Hiệu lực phụ thuộc rất nhiều vào quy trình sản xuất
Khảo sát một số chế phẩm thương mại ở Ấn Độ cho thấy không phải sản phẩm nào dán nhãn P. fluorescens cũng có mật số vi khuẩn đủ cao; chất mang và điều kiện bảo quản quyết định rất lớn tới hiệu quả thực tế.Ứng dụng vượt ra ngoài nông nghiệp
Một số chủng P. fluorescens (Pf-CL145A) còn được dùng để diệt trai vằn xâm hại trong hệ thống cấp nước, chứng tỏ “sức mạnh sinh học” rất đa dạng của loài vi khuẩn này.
6. Gợi ý khi tư vấn
1. Định vị sản phẩm
Thuốc sinh học trừ bệnh + kích kháng, phù hợp:
ruộng lúa hướng hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP;
vùng đã dùng nhiều thuốc hóa học, cần giảm áp lực kháng thuốc;
giai đoạn đầu vụ – “rải nền sinh học” cho cả vụ.
2. Cách dùng (nói theo hướng kỹ thuật nhưng nhẹ nhàng)
“B Cure là vi khuẩn sống, muốn phát huy tác dụng cần cho nó ‘định cư’ trước khi nấm bệnh bùng phát.”
Ưu tiên xử lý giống / lúa con: để P. fluorescens bám vào rễ ngay từ đầu.
Phun phòng sớm trước khi xuất hiện vết đạo ôn rõ (hoặc khi mới chấm kim).
Lặp lại sau 7–10 ngày nếu thời tiết ẩm lạnh kéo dài – điều kiện thuận lợi cho đạo ôn, khô vằn.
(Lưu ý: liều lượng, số lần phun phải theo nhãn; phần này đại lý cần tra nhãn thực tế để tư vấn chính xác.)
3. Kết hợp với thuốc hóa học
Định hướng nông dân hiểu đây là nền sinh học, không phải “thuốc cấp cứu”:
Khi bệnh đã nặng, nên phun 1 thuốc đặc trị đạo ôn (theo khuyến cáo, ví dụ nhóm tricyclazole, isoprothiolane…) rồi quay lại B Cure để duy trì, hạn chế tái bùng phát.
Không nên pha chung trong cùng bình với thuốc có tính sát khuẩn mạnh (đồng, vôi, một số chất oxy hóa…), để tránh diệt luôn vi khuẩn có ích.
4. Lưu ý bảo quản & bán hàng
Nhấn mạnh với đại lý và nông dân:
Đây là chế phẩm vi sinh, phải tránh nắng nóng trực tiếp, đóng mở nhanh, không để quá lâu sau khi pha.
Kiểm tra hạn sử dụng, bao bì còn nguyên.
Khi tư vấn, có thể dùng câu chuyện “vi khuẩn tốt bảo vệ cây” để dễ thuyết phục, thay vì nói quá nhiều về tên khoa học.
7. Kết luận n
B Cure 1.75WP (Pseudomonas fluorescens) là một nền tảng sinh học mạnh cho đạo ôn, khô vằn và nhiều bệnh khác trên lúa; đồng thời trừ được lở cổ rễ, đốm lá, mốc xám… trên nhiều cây trồng.
Hàng chục nghiên cứu quốc tế chứng minh: nếu dùng đúng kỹ thuật, P. fluorescens giảm 50–70% bệnh đạo ôn, khô vằn, tăng năng suất, và giúp cây khỏe hơn.
Điểm mấu chốt là: dùng sớm, dùng lặp lại, phối hợp hợp lý với thuốc hóa học – khi đó B Cure vừa giúp giảm chi phí thuốc hóa học, vừa nâng giá trị sản phẩm nông nghiệp sạch mà vẫn an toàn cho người và môi trường.












