
Tổng Hợp Các Hoạt Chất ĐƠN Và PHỐI MỚI Chuyên Trị Đạo Ôn Lúa Và Xu Hướng Hoạt Chất Mới Trên Thế Giới
1. Bệnh đạo ôn lúa và nhu cầu dùng hoạt chất mới
Đạo ôn (do nấm Magnaporthe oryzae) hiện vẫn là bệnh nguy hiểm nhất trên lúa, có thể làm mất 20-30% năng suất nếu không kiểm soát tốt.
Nhiều vùng đã ghi nhận hiện tượng giảm hiệu lực với các hoạt chất "cũ" như tricyclazole, isoprothiolane khi dùng đơn điệu nhiều năm.
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật mới hiện nay đã có khá nhiều hoạt chất mới, cả đơn lẫn phối, đặc trị đạo ôn, đặc biệt là nhóm ức chế tổng hợp melanin, strobilurin, triazole, SDHI và nhóm sinh học kích kháng.
Trong bài này chia 3 phần:
Hoạt chất ĐƠN mới trị đạo ôn đã có trong PL1
Các CÔNG THỨC PHỐI mới trị đạo ôn trong PL1
Hoạt chất trị đạo ôn PHỔ BIẾN hoặc MỚI trên thế giới nhưng chưa thấy trong danh mục mới này
2. Hoạt chất đơn MỚI chuyên trị đạo ôn
2.1. Fenoxanil - "tricyclazole thế hệ mới", ức chế tổng hợp melanin
Cơ chế:
Thuộc nhóm ức chế tổng hợp melanin của nấm (tương tự tricyclazole, carpropamid), làm thành bào tử và appressorium không có melanin, nấm khó xâm nhiễm.
Có tác động nội hấp, lưu dẫn, thiên về phòng là chính nhưng vẫn hỗ trợ trừ vết bệnh mới.
Một số thuốc ĐƠN fenoxanil trong PL1 (đăng ký chuyên trị đạo ôn lúa):
Fendy 25WP - Fenoxanil 25 g/kg
Fenogold 250EC - Fenoxanil 250 g/l
Fenogold 300WP - Fenoxanil 300 g/kg
Headway 200SC - Fenoxanil 200 g/l
Katana 20SC - Fenoxanil 20 g/l
Kasoto 200SC - Fenoxanil 200 g/l
Sako 25WP - Fenoxanil 25 g/kg
Taiyou 20SC - Fenoxanil 20 g/l
Gợi ý vị trí dùng:
Phun sớm giai đoạn lúa đẻ nhánh đến đứng cái, nhất là ruộng đã có tiền sử đạo ôn nặng hoặc nghi ngờ kháng tricyclazole.
Có thể luân phiên với nhóm strobilurin + triazole, hoặc kết hợp trong chương trình 2-3 lần phun chính vụ.
2.2. Fluazinam - tiếp xúc, đa điểm, hỗ trợ tốt đạo ôn và khô vằn
Cơ chế:
Thuốc tiếp xúc, tác động đa điểm lên hô hấp và màng tế bào nấm, nguy cơ kháng thấp.
Một số thuốc trong PL1 đăng ký cho lúa:
Lk-Chacha 300SC - Fluazinam 300 g/l - đạo ôn lúa
TT-Amit 500SC - Fluazinam 500 g/l - đạo ôn, khô vằn lúa
Gợi ý:
Thích hợp luân phiên với thuốc nội hấp (fenoxanil, azoxystrobin + triazole) để giảm áp lực kháng.
Phù hợp khi cần "dọn ruộng" vừa đạo ôn vừa khô vằn ở cuối đẻ nhánh.
2.3. Pyraclostrobin - strobilurin nội hấp, vừa trị bệnh vừa "xanh lá"
Cơ chế:
Thuộc nhóm strobilurin (QoI), ức chế hô hấp của nấm tại phức hợp III ty thể.
Có tác dụng giữ xanh lá, kéo dài thời gian quang hợp nếu dùng hợp lý.
Thuốc trong PL1:
Headline 100CS - Pyraclostrobin 100 g/l - đăng ký cho đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt trên lúa.
Gợi ý:
Nên dùng ở giai đoạn chuẩn bị làm đòng đến trổ để vừa bảo vệ bộ lá, vừa hạn chế đạo ôn cổ bông và lem lép hạt.
Không nên phun liên tục nhiều lần liền vì nhóm QoI dễ bị kháng.
2.4. Triflumizole - triazole thế hệ mới cho đạo ôn
Cơ chế:
Thuộc nhóm triazole (DMI), ức chế tổng hợp ergosterol ở vách tế bào nấm.
Thuốc trong PL1:
TT-Akazole 480SC - Triflumizole 480 g/l - đăng ký trị đạo ôn lúa.
Gợi ý:
Có thể dùng luân phiên với fenoxanil hoặc strobilurin, đặc biệt ở vùng đã dùng nhiều tebuconazole, propiconazole.
2.5. Kresoxim-methyl - strobilurin chọn lọc cho đạo ôn
Cơ chế:
Là strobilurin ức chế hô hấp nấm, thiên về phòng là chính.
Thuốc trong PL1:
Sosim 300SC - Kresoxim-methyl 300 g/l - đăng ký cho đạo ôn, khô vằn lúa.
Gợi ý:
Dùng cho ruộng giống, ruộng sản xuất hạt hoặc vùng thường bị đạo ôn sớm.
Nên luân phiên với nhóm triazole hoặc MBI (fenoxanil, tricyclazole) để tránh kháng.
2.6. Isotianil - hoạt chất kích kháng chuyên xử lý hạt giống
Cơ chế:
Là chất cảm ứng miễn dịch thực vật, kích thích lúa tự sinh ra chất kháng lại đạo ôn, không diệt nấm trực tiếp như thuốc hóa học thông thường.
Trong danh mục hiện có:
Routine 200SC - Isotianil 200 g/l - xử lý hạt giống trừ đạo ôn lúa.
Routine Start 280FS - Isotianil 75 g/l + Trifloxystrobin 200 g/l - xử lý hạt giống trừ đạo ôn lúa.
Gợi ý:
Rất phù hợp cho vùng có áp lực đạo ôn nặng ngay từ giai đoạn mạ, ruộng sản xuất giống, nơi cần nền bệnh thấp ngay từ đầu vụ.
3. Các CÔNG THỨC PHỐI MỚI chuyên trị đạo ôn
3.1. Nhóm fenoxanil PHỐI - "xương sống" của nhiều công thức mới
a) Fenoxanil + Isoprothiolane - tăng hiệu lực nội hấp
Một số thuốc:
Isoxanil 50EC - Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l - đạo ôn lúa
Feliso 360EC - Fenoxanil 60 g/l + Isoprothiolane 300 g/l - đạo ôn lúa
Credit 450EC - Fenoxanil 50 g/l + Isoprothiolane 400 g/l - đạo ôn lúa
Phối hợp MBI mới (fenoxanil) với isoprothiolane giúp vừa phòng vừa trị, kéo dài thời gian bảo vệ.
b) Fenoxanil + Kasugamycin - đánh cả nấm đạo ôn lẫn vi khuẩn đốm sọc
Feno Super 268WP - Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg - đạo ôn và đốm sọc vi khuẩn trên lúa.
c) Fenoxanil + Oxonilic hoặc Oxolinic acid + Tricyclazole - đánh đa ổ bệnh đạo ôn
Farmer 400SC - Fenoxanil 200 g/l + Oxonilic acid 200 g/l - đạo ôn lúa
Fob 500SC - Fenoxanil 100 g/l + Oxolinic acid 100 g/l + Tricyclazole 300 g/l - đạo ôn lúa
Kitini Super 450SC, 750WP - Fenoxanil + Sulfur + Tricyclazole - đạo ôn lúa
d) Fenoxanil + Tricyclazole - đòn kép MBI
Map Famy 35SC, 700WP - Fenoxanil 100 g/l (hoặc 200 g/kg) + Tricyclazole 250 g/l (hoặc 500 g/kg) - đạo ôn lúa
Bixanil 500SC - Fenoxanil 150 g/l + Tricyclazole 350 g/l - đạo ôn lúa
e) Fenoxanil + Ningnanmycin - kết hợp hóa học và sinh học
Victoryusa 250SC, 400SC, 500SC - Fenoxanil 220-420 g/l + Ningnanmycin 30-80 g/l - đạo ôn, lem lép hạt lúa.
Các công thức này rất mạnh về đạo ôn, thích hợp dùng ở ruộng có áp lực bệnh cao, nhưng vẫn cần luân phiên với nhóm khác (strobilurin, triazole, sinh học) để giảm nguy cơ kháng.
3.2. Nhóm azoxystrobin + difenoconazole - strobilurin + triazole "đa bệnh"
Một số công thức có đăng ký rõ cho đạo ôn:
A Zol 450SC - Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l - đạo ôn lúa
Toplusa 450SC - Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l - đạo ôn lúa
Tilgent 450SC - Azoxystrobin 270 g/l + Difenoconazole 180 g/l - đạo ôn lúa
Novistar 360WP - Azoxystrobin 60 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg + Dimethomorph 100 g/kg - đạo ôn, lem lép hạt lúa
Curegold 375SC - Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l - đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt lúa
Đây là nhóm "xương sống" trong nhiều chương trình phòng trừ đạo ôn kết hợp lem lép hạt, có thể dùng một lần vào giai đoạn làm đòng đến trổ.
3.3. Nhóm azoxystrobin + tebuconazole hoặc tricyclazole - chuyên sâu cho đạo ôn và lem lép hạt
Trong danh mục có nhiều công thức dạng azoxystrobin kết hợp tricyclazole, tebuconazole, ví dụ:
Verygold 80WP, 402SC, 560WP, 760WG - Azoxystrobin + Tricyclazole - đạo ôn, lem lép hạt lúa
Azobem 400SC, 800WP - Azoxystrobin + Tricyclazole - đạo ôn lúa
Be-Amusa 810WP, Bemjapane 760WP, Roshow 460SC... - cùng là azoxystrobin phối tricyclazole, tập trung vào đạo ôn và lem lép hạt.
Ngoài ra còn nhóm azoxystrobin + tebuconazole như Maxxa 500WG, Natiduc 750-860WG, Natigold 320SC, 450WG... được đăng ký cho lem lép hạt, khô vằn và hỗ trợ đạo ôn trên lúa.
Các phối này thường được ưu tiên cho giai đoạn làm đòng - trổ vì bảo vệ tốt cổ bông và hạt.
3.4. Nhóm trifloxystrobin + tebuconazole - chuẩn "quốc tế" đã có ở Việt Nam
Trên thế giới, phối hợp trifloxystrobin + tebuconazole được xem là một trong những công thức hiệu quả cho đạo ôn, cổ bông và lem lép hạt.
Trong danh mục hiện có:
Nativo 750WG - Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg - đạo ôn, lem lép hạt lúa
Một số sản phẩm tương tự công thức: Conabin 750WG, Activo 750WG...
Nên dùng một lần ở giai đoạn lúa chuẩn bị trổ để giảm đạo ôn cổ bông, bảo vệ tỷ lệ chắc hạt.
3.5. Nhóm sinh học - chitosan, oligo-chitosan, polyoxin, vacxilplant
Danh mục có nhiều thuốc sinh học, vừa trị bệnh, vừa kích kháng, đáng chú ý:
Vacxilplant 8SL - chế phẩm sinh học cho đạo ôn, lem lép hạt lúa
Yukio 50SL, 150SL - đạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt lúa
Risaza 3SL - Oligo-chitosan 3 g/l - đạo ôn, lem lép hạt và kích thích sinh trưởng lúa
Premi 25SL - Chitosan 5 g/l + Kasugamycin 20 g/l - lem lép hạt, đạo ôn lúa
Mifum 0.6SL - Chitosan tan 0,5% + Nano bạc 0,1% - đạo ôn, lem lép hạt lúa
Daone 25WP - Chitosan 20 g/kg + Nucleotide 5 g/kg - lem lép hạt, đạo ôn lúa
Starone 20WP, 50WP - Chitosan + Polyoxin - đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn lúa
Nhóm này rất phù hợp:
Luân phiên giữa các lần phun thuốc hóa học mạnh,
Dùng cho cuối vụ khi sắp thu hoạch,
Hoặc ruộng sản xuất an toàn, hữu cơ chuyển đổi.
3.6. Một số phối hợp "đặc biệt" khác
Usaflotil 20WP - Florfenicol 5 g/kg + Kanamycin sulfate 15 g/kg - đạo ôn, lem lép hạt lúa.
Các nhóm validamycin, kasugamycin, tetramycin, jinggangmeisu... chủ yếu cho khô vằn nhưng nhiều sản phẩm cũng hỗ trợ đạo ôn, dùng tốt trong chương trình tổng thể.
4. Hoạt chất trị đạo ôn phổ biến hoặc MỚI trên thế giới
Dưới đây là các hoạt chất đã được nghiên cứu, sử dụng ở Nhật, Hàn Quốc, Ấn Độ... nhưng chưa thấy tên trong danh mục, nên có thể là cơ hội cho tương lai (hoặc đang ở dạng thử nghiệm):
4.1. Diclocymet (tên thương mại Delaus) - MBI mới, tác động dài
Là fungicide chuyên cho lúa, thuộc nhóm ức chế tổng hợp melanin, có tác dụng nội hấp mạnh và kéo dài, kiểm soát tốt cả đạo ôn lá lẫn đạo ôn cổ bông.
Ở Nhật được thương mại với tên Delaus, dùng xử lý khay mạ và phun lá.
Chưa thấy tên diclocymet trong danh mục, nên khả năng chưa được đăng ký tại Việt Nam.
4.2. Metominostrobin - strobilurin chuyên sâu cho đạo ôn
Là strobilurin thế hệ mới, nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu lực rất cao với đạo ôn lá và cổ bông, có thể giảm bệnh mạnh và tăng năng suất rõ rệt.
Dạng thương phẩm phổ biến: huyền phù 20SC, phun lên tán lá hoặc phun vào nước ruộng.
Chưa thấy tên metominostrobin trong danh mục, tiềm năng để doanh nghiệp đưa vào Việt Nam trong tương lai.
4.3. Nhóm SDHI thế hệ mới: Pydiflumetofen, Benzovindiflupyr
Pydiflumetofen:
Thuộc nhóm SDHI mới, ức chế phức hợp II trong chuỗi hô hấp nấm.
Có tiềm năng kiểm soát tốt Magnaporthe oryzae, kể cả một số chủng đã kháng với thuốc cũ.
Benzovindiflupyr:
SDHI được dùng nhiều trên lúa mì, ngô, gần đây có nghiên cứu thử nghiệm trên đạo ôn lúa với kết quả hứa hẹn.
Cả hai hoạt chất chưa thấy trong danh mục, nhưng là xu hướng chung: kết hợp SDHI + strobilurin hoặc SDHI + triazole để mở rộng phổ tác dụng và chống kháng.
4.4. Blasticidin S - kháng sinh chuyên biệt cho đạo ôn
Là kháng sinh do Streptomyces sinh ra, đã được dùng từ lâu ở Nhật và một số nước châu Á để trừ đạo ôn lúa.
Hiện nay một số nơi giảm dùng do lo ngại về kháng và dư lượng, nhưng đây vẫn là hoạt chất "mẫu" cho hướng nghiên cứu kháng sinh mới.
Chưa thấy tên blasticidin S trong danh mục tại Việt Nam.
4.5. Một số hướng mới khác
Các tổng hợp, đánh giá gần đây cho thấy:
Nhóm carboxamide mới (một số SDHI khác)
Các chất kích kháng mới (tương tự isotianil nhưng cấu trúc khác)
Các dẫn xuất mới của strobilurin
đang được nghiên cứu nhằm:
Giảm liều dùng,
Kéo dài thời gian bảo vệ,
Hạn chế kháng thuốc.
5. Gợi ý xây dựng chương trình luân phiên hoạt chất trị đạo ôn
Để dùng hiệu quả các hoạt chất mới trong danh mục và tránh kháng, có thể gợi ý một khung đơn giản như sau (tùy giống, vùng và khuyến cáo địa phương):
5.1. Xử lý hạt giống - hạ áp lực bệnh ngay từ đầu
Ưu tiên:
Routine 200SC (isotianil) hoặc Routine Start 280FS (isotianil + trifloxystrobin) cho vùng có tiền sử đạo ôn sớm, ruộng giống.
5.2. Giai đoạn đẻ nhánh - đứng cái
Lần 1 (phòng sớm):
Chọn fenoxanil đơn (Fendy 25WP, Fenogold 250EC, Headway 200SC...) hoặc
Fenoxanil + isoprothiolane (Isoxanil 50EC, Feliso 360EC, Credit 450EC) nếu ruộng đã từng bị đạo ôn nặng.
Lần 2 (nếu áp lực bệnh cao):
Luân phiên sang Curegold 375SC, A Zol 450SC, Toplusa 450SC, Tilgent 450SC (azoxystrobin + difenoconazole hoặc kết hợp thêm triazole khác).
5.3. Giai đoạn làm đòng - trổ
Ưu tiên các phối hợp có hiệu lực mạnh trên đạo ôn cổ bông và lem lép hạt:
Nativo 750WG, Conabin, Activo (trifloxystrobin + tebuconazole)
Nhóm azoxystrobin + tricyclazole như Verygold, Azobem, Be-Amusa, Bemjapane, Roshow...
Hoặc công thức có thêm tricyclazole, difenoconazole, hexaconazole nếu cần đánh cả đạo ôn, khô vằn, vàng lá chín sớm.
5.4. Kết hợp sinh học - giảm dư lượng, kéo dài hiệu lực
Xen kẽ giữa các lần phun hóa học mạnh:
Vacxilplant 8SL, Yukio 50SL hoặc 150SL, Risaza 3SL, Premi 25SL, Mifum 0.6SL, Daone 25WP, Starone 20WP hoặc 50WP...
Cách làm này giúp:
Giảm số lần dùng thuốc "nặng",
Giữ hiệu lực của các hoạt chất mới được lâu hơn,
Hạn chế rủi ro dư lượng trên gạo thương phẩm.
6. Kết luận
Danh mục hiện đã có một "bộ sưu tập" khá đầy đủ các hoạt chất mới cho đạo ôn:
Đơn: Fenoxanil, Fluazinam, Pyraclostrobin, Triflumizole, Kresoxim-methyl, Isotianil...
Phối: Fenoxanil + Isoprothiolane/Kasugamycin/Oxolinic acid/Tricyclazole..., Azoxystrobin + Difenoconazole/Tebuconazole/Tricyclazole, Trifloxystrobin + Tebuconazole, các phối sinh học chitosan + polyoxin, kasugamycin...
Trên thế giới, các hoạt chất như Diclocymet (Delaus), Metominostrobin, các SDHI mới (Pydiflumetofen, Benzovindiflupyr), Blasticidin S... là những hướng đi đáng chú ý, hiện chưa thấy trong PL1, có thể là cơ hội phát triển sản phẩm mới cho thị trường Việt Nam.
Về mặt kỹ thuật, điều quan trọng không chỉ là "thuốc gì mạnh nhất", mà là:
Phun đúng giai đoạn mẫn cảm của cây,
Luân phiên nhóm hoạt chất (MBI - strobilurin - triazole - SDHI - sinh học),
Kết hợp giống kháng, bón phân cân đối, quản lý nước hợp lý.












