Imazalil + Prochloraz là một phối hợp khá “lạ” với lúa ở Việt Nam, nhưng nền tảng khoa học lại rất vững.
1 - Bối cảnh đạo ôn và lem lép hạt trên lúa
Đạo ôn do nấm Pyricularia oryzae gây hại từ lá, cổ bông đến cổ gié. Nhiều thí nghiệm trên thế giới cho thấy nếu không khống chế kịp thời, mức độ bệnh cao có thể làm giảm năng suất lúa vài chục phần trăm. Các nghiệm thức dùng thuốc đạt hiệu quả cao thường kéo chỉ số bệnh xuống gần bằng 0 và làm năng suất tăng rõ rệt so với ruộng không phun.
Lem lép hạt là một “hội chứng” phức tạp - thường do nhiều loài nấm trên bông và trên hạt cùng gây hại, làm hạt xấu màu, nhẹ cân, giảm tỷ lệ nảy mầm và chất lượng gạo.
Những năm gần đây, bệnh lem lép vàng hạt (thường gọi là “than vàng”, “false smut”) do nấm Ustilaginoidea virens cũng được xem là một trong các nguyên nhân làm hạt bị lép - đen, kèm rủi ro về độc tố nấm. Nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy bệnh này có thể làm mất hàng trăm triệu kg gạo mỗi năm nếu bùng phát trên diện rộng.
Trong bối cảnh một số thuốc quen thuộc như tricyclazole, một số triazole và strobilurin đã được dùng nhiều năm, nguy cơ giảm hiệu lực là có thật. Tìm thêm các phối hợp mới như Imazalil + Prochloraz để chia lửa cho nhóm thuốc cũ là hướng đi đáng chú ý.
2 - Chân dung 2 hoạt chất Imazalil và Prochloraz
2.1 - Imazalil
Thuộc nhóm azole, là thuốc trừ nấm nội hấp, lưu dẫn, lâu nay dùng rất nhiều cho xử lý trái cây sau thu hoạch và xử lý hạt giống.
Cơ chế chính: ức chế một bước quan trọng trong quá trình tạo ergosterol - “vật liệu” xây dựng màng tế bào nấm. Khi thiếu ergosterol, màng tế bào kém bền vững, nấm ngừng sinh trưởng và chết.
Thử nghiệm phòng thí nghiệm cho thấy Imazalil có ngưỡng nồng độ ức chế thấp đối với nhiều loài nấm gây bệnh trên hạt, chứng tỏ thuốc rất mạnh trên nhóm nấm này.
2.2 - Prochloraz
Cũng thuộc nhóm azole, cơ chế chung là ức chế quá trình tạo ergosterol của nấm.
Prochloraz được dùng khá rộng rãi trên nhiều cây trồng, trong đó có lúa - đặc biệt cho các bệnh trên lá, cổ bông và bệnh trên hạt.
Khảo sát 100 chủng nấm gây lem lép vàng hạt (Ustilaginoidea virens) ở nhiều vùng lúa Trung Quốc cho thấy nồng độ thuốc cần thiết để ức chế một nửa sinh trưởng nấm (EC50) với Prochloraz chỉ vào khoảng 0,004 - 0,536 µg/ml, giá trị trung bình khoảng 0,062 µg/ml - cho thấy nấm vẫn còn tương đối nhạy với hoạt chất này, dù đã bắt đầu xuất hiện một số dòng giảm mẫn cảm.
3 - Dữ liệu khảo nghiệm Prochloraz trên lúa
3.1 - Đạo ôn lá và cổ bông
Ở Ấn Độ, người ta so sánh thuốc hỗn hợp Prochloraz 27% + Tricyclazole 23% dạng lỏng với các thuốc quen dùng khác để quản lý đạo ôn:
Phun 3 lần, cách nhau 10 ngày, với liều 1000 - 1250 ml/ha:
Chỉ số bệnh (PDI) cuối vụ chỉ còn khoảng 0,77 - 0,91.
Trong khi đó, ruộng không phun có PDI trên 30.
Năng suất tăng lên khoảng 66 - 67 tạ/ha, cao hơn rõ so với ruộng đối chứng.
Một thí nghiệm khác dùng Prochloraz 45% EC trên lúa cũng cho kết quả tương tự: các nghiệm thức phun 1000 - 1250 ml/ha cho chỉ số bệnh thấp và năng suất cao nhất trong số các nghiệm thức so sánh.
Điểm chung của các kết quả này là: Prochloraz, dù dùng đơn lẻ hay trong phối hợp, đều là “trụ cột” trong chương trình phòng trừ đạo ôn.
3.2 - Bệnh liên quan đến lem lép hạt
Trong các tổng kết về bệnh lem lép hạt lúa, Prochloraz thường nằm trong nhóm hoạt chất có hiệu lực tốt trên các nấm gây đổi màu vỏ trấu, nấm trên vỏ hạt và các bệnh trên cổ bông - từ đó gián tiếp làm giảm tỷ lệ hạt lép, hạt đen và cải thiện sức nảy mầm.
4 - Cơ sở khoa học của phối hợp Imazalil + Prochloraz
4.1 - Bằng sáng chế về tính hiệp đồng
Một bằng sáng chế của Trung Quốc mô tả hỗn hợp Imazalil + Prochloraz với:
Tỉ lệ khối lượng Imazalil : Prochloraz trong khoảng từ 50:5 đến 1:80.
Khoảng tỉ lệ cho hiệu quả hiệp đồng rõ nhất là 15 - 5 : 20 - 50.
Có thể bào chế thành nhiều dạng như bột thấm nước, hạt tan trong nước, nhũ dầu, huyền phù, nhũ tương nước.
Khi thử nghiệm trên các bệnh phổ biến ở rau màu và cây ăn trái (phấn trắng, thán thư, đốm lá…), hỗn hợp cho hiệu quả cao hơn từng hoạt chất dùng riêng.
Công thức 30EW trên thị trường (Imazalil 10% + Prochloraz 20%) nằm khá gọn trong “cửa sổ hiệp đồng” mà bằng sáng chế đề cập - đây là cơ sở lý thuyết cho thấy tỉ lệ này đã được tối ưu khá tốt.
4.2 - Vì sao hai thuốc cùng nhóm vẫn bổ sung cho nhau?
Dù cùng thuộc nhóm ức chế tổng hợp màng tế bào nấm, Imazalil và Prochloraz vẫn có một số điểm khác:
Khả năng thấm và phân bố trong cây khác nhau
Imazalil có tính nội hấp và di chuyển trong cây tốt, giúp bảo vệ cả phần mô mới mọc sau khi phun.
Prochloraz bám dính rất khá trên bề mặt lá, bẹ, cổ bông, tạo một “lớp áo” chắn bào tử nấm xâm nhập.
Mỗi hoạt chất có thể “bắt” tốt hơn những dòng nấm hơi khác nhau. Khi dùng chung, quần thể nấm khó thích nghi với cả hai cùng lúc, nên việc hình thành kháng thuốc thường chậm hơn so với dùng một hoạt chất đơn.
5 - Ứng dụng phối Imazalil + Prochloraz cho đạo ôn trên lúa
5.1 - Đạo ôn lá
Nấm đạo ôn cần màng tế bào khỏe để bào tử nảy mầm và sợi nấm xuyên qua biểu bì lá. Khi phun Imazalil + Prochloraz:
Imazalil hạn chế mạnh quá trình nảy mầm của bào tử trên bề mặt lá và trong lớp mô bên trong.
Prochloraz “đè” lên sợi nấm đang phát triển trên bề mặt, giảm tốc độ lan rộng của vết bệnh, hạn chế hình thành bào tử mới.
Khi áp dụng đúng thời điểm - giai đoạn lúa đẻ nhánh rộ - đứng cái, hoặc khi bệnh chớm xuất hiện - hiệu quả thực tế có thể tiệm cận các phối hợp prochloraz + tricyclazole đã được công bố (mức giảm bệnh trên 90%, năng suất tăng đáng kể so với đối chứng).
5.2 - Đạo ôn cổ bông, cổ gié
Giai đoạn làm đòng - trổ là giai đoạn “nhạy cảm nhất”, chỉ cần cổ bông bị thắt, hạt sẽ bị lửng - lép hàng loạt.
Dạng nhũ dầu EW của Imazalil + Prochloraz giúp thuốc bám tốt vào bẹ và cổ bông, đồng thời một phần thấm vào bên trong, bảo vệ hiệu quả trong suốt thời gian trước và sau trổ.
Nhờ giảm được đạo ôn cổ bông, ruộng lúa ít bị hiện tượng “cháy bông” và hạt lửng hàng loạt.
Phối hợp này không thay thế hoàn toàn các nhóm thuốc khác, nhưng là một lựa chọn quan trọng giúp đa dạng hóa cơ chế tác động trong chương trình luân phiên thuốc.
6 - Tiềm năng với lem lép hạt, than vàng và bệnh hạt cuối vụ
6.1 - Lem lép hạt do nhiều nấm kết hợp
Các nghiên cứu về lem lép hạt cho thấy:
Bệnh thường do nhiều loài nấm trên bông và trên hạt cùng gây hại. Phần lớn trong số này nhạy với các thuốc ức chế tổng hợp màng tế bào nấm.
Phun các azole giai đoạn trổ - chắc xanh giúp giảm rõ rệt tỷ lệ hạt lem, hạt đen và cải thiện sức nảy mầm của hạt giống.
Trong bối cảnh đó:
Imazalil vốn rất mạnh trên các nấm hạt và nấm tồn tại trên bề mặt hạt.
Prochloraz lại có nền dữ liệu tốt trên bệnh cổ bông, bệnh trên vỏ trấu và bệnh liên quan đến lem lép vàng hạt.
Sự kết hợp của hai hoạt chất này phù hợp với “bệnh phức hợp” như lem lép hạt - nơi phổ nấm rất rộng và khó kiểm soát nếu chỉ dùng một hoạt chất đơn.
6.2 - Bệnh lem lép vàng hạt (than vàng)
Nghiên cứu về nấm Ustilaginoidea virens - tác nhân chính của than vàng hạt - cho thấy:
Phần lớn dòng nấm vẫn còn nhạy với Prochloraz, với EC50 trung bình cỡ 0,03 µg/ml.
Tuy đã có dấu hiệu xuất hiện một số quần thể giảm mẫn cảm, nhưng hiện tượng này chưa phổ biến nếu so với một số thuốc cũ khác.
Khi phối hợp Prochloraz với Imazalil, quần thể nấm phải “chịu đòn” từ hai hoạt chất cùng lúc, giúp giảm nguy cơ lệ thuộc vào một thuốc duy nhất trong quản lý than vàng.
6.3 - Tác động đến chất lượng gạo và lúa giống
Bằng việc giảm đạo ôn cổ bông, bệnh trên bông và các nhóm nấm gây lem lép, phối hợp Imazalil + Prochloraz giúp:
Tăng tỷ lệ hạt chắc, hạt đầy.
Giảm tỷ lệ hạt đen, hạt mốc, hạt lép - rất quan trọng với ruộng sản xuất lúa giống và vùng trồng lúa hướng tới xuất khẩu.
7 - Đề xuất khung sử dụng và quản lý kháng thuốc
Lưu ý: khung dưới đây chỉ mang tính gợi ý, liều cụ thể phải theo đúng nhãn đăng ký của từng sản phẩm.
7.1 - Thời điểm phun
Phòng đạo ôn lá
Phun phòng ở giai đoạn đẻ nhánh rộ - đứng cái, nhất là ruộng có tiền sử đạo ôn hoặc gặp thời tiết lạnh - ẩm, âm u kéo dài.
Giảm đạo ôn cổ bông, lem lép hạt và than vàng
Lần 1: trước trổ 7 - 10 ngày, khi đòng vừa nhú.
Lần 2: sau trổ 5 - 7 ngày, ưu tiên ruộng giống và ruộng thâm canh năng suất cao.
7.2 - Liều lượng và lượng nước
Với dạng 30EW, các liều thường dùng trên cây trồng khác nằm quanh 0,5 lít/ha. Trên lúa, dải liều 0,4 - 0,6 lít/ha thường là hợp lý, nhưng vẫn phải căn cứ vào mức độ áp lực bệnh và khuyến cáo chính thức.
Lượng nước phun nên ở mức 400 - 500 lít/ha nếu phun tay, hoặc điều chỉnh cho tương đương khi dùng máy hoặc drone, đảm bảo ướt đều lá, bẹ và cổ bông.
7.3 - Luân phiên thuốc để hạn chế kháng
Để tránh nấm “quen thuốc”:
Không dùng phối Imazalil + Prochloraz liên tục quá 2 lần trên cùng ruộng trong một vụ.
Luân phiên với các nhóm khác như:
Thuốc ức chế tạo lớp bảo vệ bên ngoài bào tử (tricyclazole, isoprothiolane).
Các phối hợp có thành phần strobilurin, SDHI… nếu có trong danh mục.
Kết hợp với các biện pháp canh tác: bón phân cân đối, quản lý nước hợp lý, sử dụng giống có mức kháng trung bình - khá, xử lý hạt giống trước khi gieo.
8 - Kết luận
Phối hợp Imazalil + Prochloraz dạng 30EW có nhiều điểm mạnh:
Cả hai hoạt chất đều ức chế quá trình tạo màng tế bào nấm nhưng có tính chất thấm - lưu dẫn khác nhau, giúp “đánh” nấm từ cả bề mặt lẫn bên trong cây.
Prochloraz đã được chứng minh hiệu quả tốt trên đạo ôn và các bệnh hạt lúa, mang lại mức giảm bệnh rất cao và tăng năng suất rõ rệt trong nhiều thí nghiệm thực địa.
Bằng sáng chế về hỗn hợp Imazalil + Prochloraz cho thấy có vùng tỉ lệ hiệp đồng, trong đó tỉ lệ 10% + 20% như 30EW là một trong những phương án hợp lý để khai thác ưu thế của cả hai.
Nếu được khảo nghiệm và đăng ký bài bản cho lúa ở Việt Nam, phối hợp này có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chương trình quản lý đạo ôn - lem lép hạt hiện đại: mở rộng phổ trừ bệnh, chia sẻ áp lực cho các hoạt chất cũ và góp phần nâng chất lượng hạt lúa, đặc biệt trên ruộng giống và vùng lúa xuất khẩu.













