Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

    Tiềm Năng Kháng Sinh Pyrimidine Nucleoside Diệt Rất Nhiều Nấm Bệnh Trên Cây Trồng Một Cách Rất Sinh Học - Nhất Là Đạo Ôn Lúa

    Tiềm Năng Kháng Sinh Pyrimidine Nucleoside Diệt Rất Nhiều Nấm Bệnh Trên Cây Trồng Một Cách Rất Sinh Học - Nhất Là Đạo Ôn Lúa

    MAI 007 5SL là 1 dạng kháng sinh “pyrimidine nucleoside” kiểu polyoxin, ức chế tổng hợp kitin của nấm. Ở Việt Nam, MAI 007 5SL đăng ký cho giả sương mai dưa chuột, đạo ôn lúa,  thán thư xoài. Các nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế với nhóm polyoxin / pyrimidine nucleoside antibiotics cho thấy nó còn có tiềm năng trên nhiều bệnh khác như khô vằn lúa, đốm lá Alternaria, mốc xám Botrytis, bệnh rỉ sắt, phấn trắng, sương mai… – chi tiết mình phân tích kỹ hơn bên dưới.

     

    1. MAI 007 5SL là gì? Đang được đăng ký thế nào ở Việt Nam?

    • Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, hoạt chất “Pyrimidine Nucleotide Antibiotic – MAI 007 5SL” được ghi:

      Giả sương mai/dưa chuột, đạo ôn/lúa, thán thư/xoài – đơn vị đăng ký: Công ty CP Đầu tư Hợp Trí.

    • Tài liệu giới thiệu của Hợp Trí mô tả MAI 007 5SL là kháng sinh nucleoside/pyrimidine, tương tự nhóm polyoxin, có tác động vừa phòng vừa trị, an toàn với cây và môi trường.

    Hiểu đơn giản:

    Đây là một loại kháng sinh nấm có cấu trúc giống “viên gạch kitin” trong vách tế bào nấm. Nó đánh lừa nấm, làm cho vách tế bào xây sai vật liệu → sợi nấm yếu, khó phát triển, khó tạo bào tử.

     

    2. Cơ chế – vì sao nhóm “pyrimidine nucleoside” đặc biệt?

    2.1. Ức chế kitin – đánh vào “tường thành” của nấm

    • Polyoxin và các kháng sinh cùng nhóm được xếp vào “pyrimidine nucleoside peptide antibiotics”, chuyên ức chế men tổng hợp kitin (chitin synthase) – thành phần chính của vách tế bào nấm.

    • Chúng có cấu trúc rất giống tiền chất UDP-N-acetylglucosamine, nên tranh chỗ với cơ chất thật của men tổng hợp kitin → vách tế bào bị “thiếu gạch”, sợi nấm phình to, yếu, dễ chết.

    FRAC xếp nhóm polyoxin vào nhóm 19 – ức chế sinh tổng hợp vách tế bào (cell wall biosynthesis inhibitors), hiện không có hoạt chất nào khác cùng nhóm, mức độ rủi ro kháng được đánh giá trung bình nên cần luân phiên với nhóm khác.

    2.2. Nguồn gốc sinh học, xu hướng “xanh”

    • Polyoxin là kháng sinh do Streptomyces cacaoi trong đất sinh ra, được phát hiện từ những năm 1960 trong chương trình sàng lọc thuốc trừ nấm dùng cho nông nghiệp.

    • Hỗn hợp polyoxin được đăng ký lần đầu tại Nhật (1967) để phòng trừ khô vằn lúa (Rhizoctonia solani).

    • Dẫn xuất polyoxin D zinc salt ngày nay được nhiều hãng thương mại hóa; tại Mỹ, sản phẩm OSO® đã được OMRI công nhận dùng được trong canh tác hữu cơ nhờ độc tính thấp và nguồn gốc lên men sinh học.

    Về bản chất, hoạt chất trong MAI 007 5SL thuộc nhóm “kháng sinh sinh học” có cơ chế rất chọn lọc, phù hợp xu hướng IPM và sản xuất an toàn.

     

    3. Đánh giá hiệu quả MAI 007 5SL trên bệnh đạo ôn lúa

    3.1. Căn cứ khoa học

    Không có nhiều báo cáo công khai chi tiết riêng cho MAI 007 5SL, nên khi đánh giá, ta dựa vào:

    1. Dữ liệu của nhóm polyoxin / pyrimidine nucleoside trên bệnh đạo ôn và các bệnh lúa tương tự.

    2. Thông tin trên nhãn đăng ký tại Việt Nam (đã ghi rõ “đạo ôn/lúa”).

    Các điểm đáng chú ý:

    • Các nhà sản xuất polyoxin báo cáo hiệu quả tốt trên bệnh đạo ôn (rice blast) và khô vằn lúa, ngoài tomato leaf mold.

    • Polyoxin D zinc salt được đăng ký tại nhiều nước để trừ khô vằn lúa, phấn trắng ớt, phấn trắng nho, bệnh thối trái, mốc xám… cho thấy phổ tác động rộng trên nấm Ascomycetes và Basidiomycetes.

    Về mặt cơ chế, đạo ôn (Magnaporthe oryzae) là nấm có vách giàu kitin → mục tiêu lý tưởng cho nhóm ức chế kitin như polyoxin. Nghiên cứu về polyoxin B/D cho thấy ức chế mạnh sự sinh trưởng của nhiều nấm như Alternaria alternata, Botrytis cinerea, Fusarium oxysporum ở nồng độ 0,1–10 µg/mL.

    3.2. Khi nào dùng MAI 007 5SL cho đạo ôn?

    Ưu điểm thực hành (gợi ý cho đại lý & kỹ sư):

    • Tốt ở giai đoạn sớm, mang tính phòng là chính: do cơ chế ức chế xây vách, thuốc phát huy hiệu lực mạnh nhất khi nấm mới xâm nhiễm, vết bệnh còn nhỏ, chưa làm cháy lá hàng loạt.

    • Phù hợp vùng trồng hướng an toàn / hữu cơ: vì cùng nhóm với các sản phẩm đang được chấp nhận trong canh tác hữu cơ ở nhiều nước.

    • Tăng hiệu quả trong chương trình luân phiên: khác cơ chế tricyclazole, triazole, strobilurin nên thích hợp xen kẽ để giảm rủi ro kháng thuốc.

    Hạn chế cần lưu ý:

    • Không nên kỳ vọng “chữa cháy” khi ruộng đã bùng phát nặng – đa số tài liệu quốc tế xếp polyoxin vào nhóm tác dụng phòng là chính, trị trung bình.

    • Nguy cơ kháng ở một số nấm lá (như đốm đen lê, Alternaria trên táo) đã được ghi nhận nếu lạm dụng một mình.

    Vì vậy, khi tư vấn:

    Gợi ý: Dùng MAI 007 5SL cho lần phun sớm (thời điểm lúa đứng cái – làm đòng non hoặc lúc mới chớm vết kim trên lá), kết hợp/luân phiên với tricyclazole, isoprothiolane, tebuconazole… để vừa giữ hiệu lực, vừa quản lý kháng.

     

    4. Ngoài đạo ôn lúa, hoạt chất này còn trừ được nấm bệnh nào?

    4.1. Theo đăng ký chính thức ở Việt Nam

    Trong Danh mục hiện hành, cùng hoạt chất “Pyrimidine Nucleotide Antibiotic – MAI 007 5SL” được đăng ký:

    • Giả sương mai dưa chuột (Peronospora/Pseudoperonospora).

    • Đạo ôn lúa.

    • Thán thư xoài (Colletotrichum spp.).

    Đây là 3 đối tượng mà đại lý/kỹ sư có thể tư vấn sử dụng trực tiếp vì đã nằm trên nhãn.

    4.2. Kinh nghiệm và nghiên cứu quốc tế với nhóm polyoxin

    Các tài liệu về polyoxin và các pyrimidine nucleoside antibiotics cho thấy nhóm này được dùng hoặc nghiên cứu trên rất nhiều bệnh khác:

    Trên lúa và cây ngũ cốc

    • Khô vằn lúa (Rice sheath blight – Rhizoctonia solani): hỗn hợp polyoxin là một trong những thuốc được Nhật đăng ký đầu tiên cho bệnh này từ 1967.

    • Thối cổ rễ, bệnh hại rễ do Rhizoctonia, Fusarium: polyoxin D zinc salt được ghi nhận có hiệu quả trên một số bệnh rễ ở rau màu, ngũ cốc.

    Trên rau màu

    • Mốc sương, phấn trắng, đốm lá trên dưa chuột, dưa hấu, bí, cà chua – nhiều tài liệu kỹ thuật và nhãn thương mại của polyoxin D cho thấy thuốc được dùng để phòng sương mai, phấn trắng, thối quả, mốc xám trên các cây họ bầu bí và cà chua.

    • Alternaria leaf blight trên cây thuốc – nhân sâm, rau màu: nghiên cứu gần đây đánh giá pyrimidine nucleoside antibiotics như một lựa chọn mới cho các dòng Alternaria đã kháng nhóm QoI.

    Trên cây ăn trái & nho

    • Mốc xám (Botrytis), thán thư, đốm lá trên dâu tây, nho, táo, lê, cam quýt: polyoxin D được đăng ký hoặc thử nghiệm cho mốc xám dâu tây, bệnh thối quả nho, thán thư và các bệnh lá Alternaria trên cây ăn trái.

    Tổng quát hơn, một số nhà sản xuất mô tả nhóm pyrimidine nucleoside antibiotics là “broad-spectrum fungicides” dùng cho các bệnh: đốm lá (leaf spot), thán thư (anthracnose), phấn trắng, sương mai, khô vằn, thối gốc, thối rễ, rỉ sắt… trên nhiều loại rau, cây ăn trái và cây cảnh.

    Lưu ý khi tư vấn:
    Những bệnh trên chưa nằm trong đăng ký của MAI 007 5SL tại Việt Nam, nên chỉ nên dùng làm tài liệu tham khảo chuyên môn, không khuyến cáo ngoài nhãn. Nhưng nó cho thấy tiềm năng phổ tác động của nhóm hoạt chất, giúp kỹ sư tự tin hơn khi dùng cho các bệnh tương tự (nấm vách giàu kitin, tấn công lá & thân non).

     

    5. Một vài thông tin ngoài lề

    Đây là phần anh/chị có thể “kể chuyện” với đại lý hoặc nông dân lớn để tạo niềm tin:

    1. Sinh ra từ một vi khuẩn đất ở Nhật

      • Polyoxin được phân lập từ Streptomyces cacaoi var. asoensis ở vùng núi Aso, Nhật Bản.

      • Về bản chất, đây là sản phẩm tự nhiên của vi sinh vật, sau này mới được tinh sạch và chuẩn hóa dùng làm thuốc trừ nấm.

    2. Một trong những nhóm thuốc đầu tiên đánh trúng “kitin” của nấm

      • Bài báo kinh điển “The Polyoxins: Pyrimidine Nucleoside Peptide Antibiotics Inhibiting Fungal Cell Wall Biosynthesis” đã chỉ rõ: polyoxin đánh trực tiếp vào giai đoạn xây vách tế bào, không phải vào hô hấp hay tổng hợp sterol như đa số thuốc khác.

    3. Được quan tâm cả trong y học

      • Vì là ức chế đặc hiệu chitin synthase, polyoxin được dùng làm mẫu cho nghiên cứu thuốc trị nấm y khoa, ví dụ Candida, tuy hiện nay còn hạn chế do khó thấm vào tế bào người.

    4. Được công nhận trong nhiều chương trình sản xuất hữu cơ

      • Polyoxin D zinc salt đã được OMRI phê duyệt và nhiều tài liệu của USDA xem đây là biofungicide “an toàn, ít tồn dư”, nên được chấp nhận trên nhiều cây ăn trái, rau màu cao cấp.

    5. Chỉ có một mình trong nhóm FRAC 19

      • Trong danh sách FRAC 2024, nhóm “Polyoxin D zinc salt” là hoạt chất duy nhất thuộc code 19, nên khi đưa vào chương trình luân phiên, nó thực sự mang lại một cơ chế hoàn toàn khác so với triazole (nhóm 3), strobilurin (nhóm 11), SDHI (nhóm 7)…

    Những chi tiết này rất “đắt” khi anh/chị cần thuyết phục khách hàng khó tính hoặc kỹ sư muốn hiểu sâu cơ chế.

     

    6. Gợi ý sử dụng và tư vấn thực tế

    Cho đại lý vật tư:

    • Định vị MAI 007 5SL là thuốc trừ bệnh “sinh học – kháng sinh”, phù hợp khách hàng:

      • Trồng lúa, dưa chuột, xoài theo hướng an toàn, giảm dư lượng.

      • Cần luân phiên với triazole/strobilurin vì ruộng đã dùng các nhóm đó nhiều năm.

    • Nhấn mạnh 3 bệnh chính có trong nhãn để tránh khuyến cáo “vượt rào”.

    Cho kỹ sư nông nghiệp:

    • Trong lúa:

      • Dùng sớm cho đạo ôn lá, kết hợp vệ sinh đồng ruộng, bón phân cân đối.

      • Có thể cân nhắc trong chương trình quản lý khô vằn/đạo ôn tổng hợp, xen giữa các lần phun tricyclazole – tebuconazole – prothioconazole… (dù khô vằn chưa nằm trong nhãn, nhưng có nhiều dữ liệu polyoxin trên khô vằn để tham khảo).

    • Trong rau & cây ăn trái (dưa chuột, xoài):

      • Tận dụng hiệu lực tốt trên sương mai/phấn trắng/thán thư trong chương trình IPM, nhưng luôn bám sát đối tượng đăng ký trên nhãn Việt Nam.

     

    Kết luận

    • MAI 007 5SL của Hợp Trí mang hoạt chất pyrimidine nucleoside antibiotic – cùng “họ hàng” với polyoxin, đánh vào men tổng hợp kitin của nấm.

    • Ở Việt Nam, thuốc chính thức dùng cho giả sương mai dưa chuột, đạo ôn lúa, thán thư xoài.

    • Dữ liệu quốc tế cho thấy nhóm này còn hoạt tính tốt trên khô vằn lúa, phấn trắng, mốc xám, nhiều bệnh đốm lá & thán thư khác, với ưu điểm sinh học – an toàn – khác cơ chế so với phần lớn thuốc hóa học hiện có.

    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img