
Phân Tích Các Sản Phẩm Trị Đạo Ôn Lúa Nổi Tiếng Của Những Công Ty Đa Quốc Gia
Trong danh mục mới 26/12/2025, các “ông lớn” có sản phẩm liên quan trực tiếp đến đạo ôn lúa gồm:
Bayer – isotianil: Routine 200SC, Routine Start 280FS
Corteva – tricyclazole + tebuconazole: Beam 75WP, Beam™ Plus 360SC
UPL – isoprothiolane + tricyclazole: Newtinano super 800WP
BASF – pyraclostrobin: Headline 100CS
Sumitomo – ferimzone: Sumiferi 30WP
Syngenta có:
Reflect 125EC (isopyrazam) đăng ký khô vằn/lúa, không ghi đạo ôn trên nhãn, nhưng về mặt khoa học là SDHI có tiềm năng rất mạnh với nấm Magnaporthe oryzae.
Gói xử lý hạt giống Cruiser® Plus 312.5FS, Celest 025FS… hỗ trợ giảm bệnh nền, gián tiếp giảm áp lực đạo ôn.
FMC, Nufarm, Rainbow hiện có mặt trong danh mục Việt Nam chủ yếu bằng thuốc trừ sâu, cỏ hoặc fungicide cho cây khác, chưa có sản phẩm đạo ôn lúa trong PL I này.
Bài viết chi tiết dưới đây sẽ chia theo từng hãng và phân tích công thức & công nghệ, có phân biệt rõ “đăng ký chính thức” và “có tiềm năng đạo ôn về mặt khoa học”.
1. Bức tranh chung: đạo ôn lúa & vai trò của các tập đoàn đa quốc gia
Đạo ôn (do nấm Magnaporthe oryzae) là bệnh nguy hiểm nhất trên lúa, có thể làm mất 20–30% năng suất nếu bùng phát mạnh. Các tập đoàn đa quốc gia không chỉ đưa vào Việt Nam hoạt chất “cũ mà chất” như tricyclazole, mà còn mang theo công nghệ mới:
Thuốc kích kháng (Isotianil – Bayer)
Công nghệ vi nang (CS) – Headline 100CS của BASF
Công thức “nano” – Newtinano super 800WP (UPL)
Phối trộn thông minh: tricyclazole + tebuconazole (Corteva), tricyclazole + isoprothiolane (UPL)…
Nhìn theo “chuỗi phòng trừ” đạo ôn, có thể chia thành 3 tầng:
Tầng hạt giống – xử lý hạt để cây khỏe, giảm bệnh nền, giảm áp lực đạo ôn sớm.
Tầng lá – giai đoạn sinh dưỡng – phun phòng lá, cổ bông.
Tầng bông – hạt – ưu tiên công nghệ bám dính, len lỏi tốt vào bẹ, cổ bông, vỏ trấu.
Các hãng lớn “xếp chỗ” sản phẩm của mình vào những tầng khác nhau, tạo nên bộ giải pháp khá đa dạng cho nông dân và kỹ sư.
2. Bayer – Isotianil: kích hoạt “hệ miễn dịch” cây lúa ngay từ hạt
2.1. Công thức và đăng ký trong danh mục
Danh mục 26/12/2025 ghi nhận 2 sản phẩm “chủ lực” của Bayer cho đạo ôn lúa:
Routine 200SC
Hoạt chất: Isotianil (≥96%), hàm lượng 200 g/L.
Dạng: SC – huyền phù đậm đặc.
Công dụng đăng ký:
Đạo ôn/lúa (xử lý hạt giống)
Bạc lá/lúa
Héo xanh/cà chua
Routine Start 280FS
Hoạt chất: Isotianil 200 g/L + Trifloxystrobin 80 g/L.
Dạng: FS – huyền phù để xử lý hạt giống.
Công dụng đăng ký: xử lý hạt giống trừ đạo ôn/lúa.
2.2. Công nghệ & cơ chế: “thuốc kích kháng” + strobilurin
Isotianil là hoạt chất thuộc nhóm kích kháng – kích hoạt cơ chế tự vệ của cây hơn là “diệt nấm trực tiếp”, được phát triển ban đầu tại Nhật và sau đó Bayer thương mại hóa rộng rãi. Nhiều nghiên cứu cho thấy isotianil kích hoạt các gen phòng vệ, giúp cây lúa phản ứng nhanh và mạnh khi nấm đạo ôn tấn công.
Điểm thú vị:
Không “đánh thẳng” vào một men cụ thể của nấm nên nguy cơ kháng thuốc thấp hơn so với thuốc tác động điểm.
Phù hợp dùng phòng là chính, đặc biệt hữu hiệu trong những vụ, những vùng có lịch sử áp lực đạo ôn cao.
Ở Routine Start 280FS, isotianil được phối với trifloxystrobin – một thuốc nhóm strobilurin (ức chế hô hấp ty thể nấm). Trifloxystrobin:
Bám tốt trên bề mặt, có tính khí xông nhẹ, giúp bảo vệ lá non mới mọc từ hạt đã xử lý.
Bổ sung thêm tác động diệt nấm trực tiếp trong giai đoạn mầm – lúa con.
2.3. Ý nghĩa thực tế
Lợi thế lớn: bảo vệ từ rất sớm, trước khi nông dân kịp phun bất kỳ thuốc nào.
Giảm lượng bào tử đạo ôn cư trú trên hạt, đồng thời giúp cây con khỏe, ít stress nên về sau giảm nguy cơ bùng đạo ôn sớm trên lá mạ, lá 1–2.
Với vùng thường bị đạo ôn cổ bông nặng, xử lý hạt bằng isotianil tạo một “nền miễn dịch” tốt, sau đó kết hợp thêm phun lá ở giai đoạn làm đòng, trỗ.
Nhược điểm:
Vai trò chủ yếu là phòng. Khi đã xuất hiện vết đạo ôn rõ trên lá, Routine 200SC/Start 280FS không phải lựa chọn để phun chữa mà là “viên đá đặt nền” từ đầu vụ.
3. Corteva – Tricyclazole “kinh điển” & thế hệ phối trộn mới
3.1. Beam 75WP – tricyclazole đơn chất
Danh mục ghi nhận:
Hoạt chất: Tricyclazole (≥95%), hàm lượng 750 g/kg.
Dạng: 75WP – bột hòa nước.
Công dụng đăng ký: đạo ôn/lúa.
Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam.
Tricyclazole là “huyền thoại đạo ôn”:
Cơ chế chính: ức chế sinh tổng hợp melanin ở appressorium (đĩa bám/thể bám) của nấm đạo ôn.
Appressorium không đủ melanin nên không tạo được áp lực xuyên thủng biểu bì lá khiến nấm không xâm nhập sâu được.
Ưu điểm:
Tác động rất chuyên sâu cho đạo ôn, hiệu lực cao nếu phun phòng sớm hoặc ngay khi chớm chấm kim.
An toàn tương đối tốt cho cây lúa.
Hạn chế:
Tập trung vào dao động một quá trình (melanin), nguy cơ kháng thuốc nếu lạm dụng trong thời gian dài.
Phổ tác động hẹp (hầu như chỉ đạo ôn) nên khó “gánh” luôn các bệnh khác như khô vằn, lem lép hạt.
3.2. Beam™ Plus 360SC – phối tricyclazole + tebuconazole
Danh mục mới đã có:
Hoạt chất:
Tebuconazole 160 g/L
Tricyclazole 200 g/L
Dạng: 360SC – huyền phù đậm đặc.
Công dụng đăng ký: đạo ôn/lúa.
Tebuconazole là thuốc nhóm triazole:
Ức chế tổng hợp ergosterol trong màng tế bào nấm.
Có khả năng nội hấp, lưu dẫn khá tốt trong cây.
Phối hợp tricyclazole + tebuconazole tạo ra:
Hai điểm tấn công khác nhau trên nấm: vừa ngăn xâm nhiễm (tricyclazole), vừa ức chế phát triển hệ sợi (tebuconazole).
Phổ rộng hơn: ngoài đạo ôn, có thể “đỡ” thêm một phần cho các bệnh khác trên lúa (ví dụ một số bệnh lem lép, đốm lá) – dù nhãn đăng ký vẫn tập trung vào đạo ôn.
Về công nghệ SC:
Hạt hoạt chất phân tán mịn, ổn định trong nước giúp phủ đều mặt lá, bông.
Dễ phối hỗn với nhiều thuốc khác trong bể phun.
3.3. Vị trí của Corteva trong “chiến lược đạo ôn”
Beam 75WP: rất phù hợp làm lần phun phòng đầu tiên khi dự báo có đạo ôn lá.
Beam™ Plus 360SC: thích hợp giai đoạn làm đòng – trỗ, khi vừa cần giữ đạo ôn, vừa cần hỗ trợ các bệnh hạt; hoặc dùng khi ruộng đã có vết bệnh thì sẽ phát huy ưu thế nội hấp của tebuconazole.
4. UPL – Newtinano super 800WP: tricyclazole + isoprothiolane “nhân đôi” đạo ôn
4.1. Công thức trong danh mục
Danh mục ghi:
Hoạt chất:
Isoprothiolane 300 g/kg
Tricyclazole 500 g/kg
Dạng: 800WP
Tên thương phẩm: Newtinano super 800WP
Công dụng đăng ký: đạo ôn/lúa.
Đơn vị đăng ký: UPL Việt Nam.
4.2. Hai hoạt chất – hai “mặt trận” đạo ôn
Isoprothiolane
Thuốc nội hấp, lưu dẫn, có lịch sử lâu năm trong đạo ôn châu Á.
Được cho là tác động lên quá trình tổng hợp phosphatidylcholine (thành phần màng) và chuyển hóa lipid của nấm, làm nấm suy yếu.
Ăn sâu vào bẹ, cổ bông tốt → phù hợp cho đạo ôn cổ bông, đạo ôn trên bẹ.
Tricyclazole – như phân tích ở trên, rất mạnh trên giai đoạn xâm nhiễm ban đầu.
Phối hai hoạt chất:
Tricyclazole chặn nấm từ cửa ngõ xâm nhập (melanin/appressorium).
Isoprothiolane giữ bệnh trong mô sâu (bẹ, cổ bông) nhờ nội hấp.
Giảm xác suất nấm thích nghi với chỉ một cơ chế.
4.3. “Nano” trong tên sản phẩm – góc nhìn công nghệ
Dù danh mục không mô tả chi tiết, từ tên Newtinano có thể suy luận nhà sản xuất nhấn mạnh:
Kích thước hạt siêu mịn nên tăng diện tích tiếp xúc, bám đều trên lá, hạt lúa.
Liên quan với xu hướng dùng hạt nano trong quản lý đạo ôn, giúp tăng hiệu lực, giảm liều hoạt chất trên đơn vị diện tích.
Trong thực hành:
Phù hợp dùng ở giai đoạn chuyển từ đạo ôn lá sang đạo ôn cổ bông, khi cần hiệu lực cả trên lá và cổ.
Nên luân phiên với nhóm khác (pyraclostrobin, ferimzone, isotianil…) để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào tricyclazole.
5. BASF – Headline 100CS: công nghệ vi nang cho đạo ôn & lem lép
5.1. Công thức trong danh mục
Danh mục 26/12/2025 ghi nhận:
Hoạt chất: Pyraclostrobin 100 g/L (min 98%)
Dạng: 100CS – huyền phù vi nang.
Tên thương phẩm: Headline 100CS
Công dụng đăng ký: đạo ôn, lem lép hạt/lúa.
Đơn vị đăng ký: BASF.
5.2. Cơ chế & công nghệ CS
Pyraclostrobin là đại diện tiêu biểu của nhóm strobilurin, cơ chế:
Ức chế hô hấp ở ty thể (phức hợp III) khiến nấm bệnh mất khả năng tạo năng lượng.
Rất mạnh khi phun phòng hoặc ở giai đoạn vết bệnh còn nhỏ.
Điểm khác biệt là dạng CS (Capsule Suspension):
Hoạt chất được “gói” trong vi nang polymer sẽ:
Phóng thích từ từ → kéo dài thời gian bảo vệ.
Tăng độ bền dưới ánh sáng, nhiệt, mưa.
Các vi nang tạo lớp film mỏng bao bọc lá và bông lúa, rất phù hợp cho đạo ôn cổ bông, lem lép hạt.
5.3. Ứng dụng & vai trò trong chương trình đạo ôn
Rất thích hợp là một trong các lựa chọn chính ở thời kỳ làm đòng – trỗ, khi cần bảo vệ cổ bông, cổ gié và hạt.
Do là thuốc tác động điểm, nhóm strobilurin, cần:
Không dùng đơn độc lặp đi lặp lại nhiều lần trong vụ.
Luân phiên/pha phối với nhóm khác (tricyclazole, ferimzone, isoprothiolane, triazole…) để giảm nguy cơ kháng.
Ảnh hưởng cộng thêm:
Strobilurin như pyraclostrobin thường ghi nhận hiệu ứng “xanh lá” nhẹ (giữ lúa xanh lâu hơn), hỗ trợ năng suất trong điều kiện bệnh áp lực trung bình.
6. Sumitomo – Ferimzone (Sumiferi 30WP): mũi nhọn chuyên cho đạo ôn
6.1. Công thức trong danh mục
Danh mục Việt Nam ghi nhận:
Hoạt chất: Ferimzone (min 95%), 30WP.
Tên thương phẩm: Sumiferi 30WP.
Công dụng đăng ký: đạo ôn, lem lép hạt/lúa.
Đơn vị: Sumitomo Chemical.
Đây là một trong những sản phẩm “signature” của Sumitomo cho đạo ôn lúa ở châu Á.
6.2. Cơ chế & điểm khác biệt
Ferimzone là hoạt chất mới hơn tricyclazole:
Được thiết kế chuyên sâu cho đạo ôn và một số nấm gây lem lép hạt.
Dữ liệu thử nghiệm cho thấy ferimzone ức chế mạnh sự hình thành và phát triển ống mầm, bào tử nấm đạo ôn; đồng thời thấm sâu vào mô.
Ưu điểm:
Hiệu lực tốt ngay cả với một số quần thể đạo ôn đã giảm nhạy cảm với tricyclazole (trong nghiên cứu nước ngoài).
Tác động tốt trên cả lá và cổ bông/hạt, phù hợp cho giai đoạn cuối vụ.
Sumitomo còn có:
Jivon 6WP (ipconazole) – xử lý hạt giống trừ lúa von.
Trifmine 15EC (triflumizole) – xử lý hạt giống lúa von.
Những thuốc này không ghi đạo ôn trên nhãn, nhưng góp phần giảm các bệnh nền trên hạt, để đạo ôn không “cộng hưởng” với các bệnh khác.
7. Syngenta – Reflect 125EC & gói xử lý hạt giống
7.1. Reflect 125EC (isopyrazam) – đăng ký khô vằn, tiềm năng đạo ôn
Danh mục ghi:
Hoạt chất: Isopyrazam (min 92%).
Tên thương phẩm: Reflect® 125EC.
Công dụng đăng ký: khô vằn/lúa.
Đơn vị: Công ty TNHH Syngenta Việt Nam.
Isopyrazam thuộc nhóm SDHI (ức chế succinate dehydrogenase) – nhóm thuốc hiện đại, hiệu lực cao với nhiều nấm bệnh trên cây trồng lớn.
Nghiên cứu gần đây về SDHI cho thấy isopyrazam có tiềm năng rất tốt với nấm Magnaporthe oryzae – tức là về mặt sinh học, hoàn toàn có “sức” để kiểm soát đạo ôn, dù tại Việt Nam thuốc đang chỉ đăng ký cho khô vằn lúa.
Lưu ý quan trọng:
Ở Việt Nam, Reflect 125EC chỉ nên dùng đúng cây và đối tượng ghi trên nhãn (khô vằn/lúa).
Nhận xét về tiềm năng đạo ôn chỉ để tham khảo khoa học, không phải khuyến cáo sử dụng ngoài nhãn.
7.2. Cruiser Plus 312.5FS & Celest 025FS – “trang bị” cho hạt giống
Danh mục Danh mục mới ghi nhận các sản phẩm xử lý hạt giống lúa của Syngenta:
Cruiser Plus 312.5FS
Hoạt chất: Thiamethoxam 262.5 g/L + Difenoconazole 25 g/L + Fludioxonil 25 g/L.
Công dụng: xử lý hạt giống để trừ bọ trĩ, rầy nâu, rầy lưng trắng, lúa von/lúa.
Celest 025FS
Hoạt chất: Fludioxonil (min 96.8%), 25 g/L.
Công dụng: xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa.
Dù không trực tiếp “ghi đạo ôn” trên nhãn, vai trò của chúng trong chương trình quản lý đạo ôn là:
Giảm bệnh lúa von, chết cây con, giúp ruộng mạ – lúa con đồng đều, khỏe nên cây ít stress, ít “mẫn cảm” với đạo ôn.
Diệt rầy nâu, bọ trĩ từ sớm (Cruiser Plus) giúp giảm vết thương do côn trùng, giảm stress sinh lý, gián tiếp hỗ trợ giảm nguy cơ bùng đạo ôn.
7.3. Vị trí Syngenta trong bức tranh đạo ôn
Syngenta không có thêm thuốc mới “ghi nhãn trực tiếp đạo ôn” trong danh mục mới ngày 26/12/2025 này, nhưng:
Có Reflect 125EC: SDHI hiện đại, đăng ký khô vằn, có tiềm năng đạo ôn về mặt khoa học.
Có gói xử lý hạt giống mạnh: Cruiser Plus, Celest…
Do đó, Syngenta đang đóng vai “hậu cần”: chuẩn bị nền ruộng khỏe, khô vằn được kiểm soát, để các thuốc đạo ôn chuyên biệt của hãng khác (hoặc sau này của chính Syngenta nếu được đăng ký) phát huy tối đa.
8. FMC, Nufarm, Rainbow – những mảnh ghép còn thiếu của đạo ôn lúa
Trong Danh mục 26/12/2025:
FMC Việt Nam
Có các sản phẩm mạnh như Prevathon® 0.4GR/200SC/35WG (chlorantraniliprole) trừ sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, sâu đục thân trên lúa.
Tuy nhiên chưa có thuốc trừ bệnh đạo ôn trên lúa trong danh mục hiện tại.
Nufarm
Có Nando 500SC (fluazinam) cho bệnh sương mai/downey mildew trên cây khác.
Không có sản phẩm đạo ôn lúa trong Danh mục này.
Rainbow (Weifang Rainbow Chemical)
Xuất hiện nhiều ở mảng thuốc trừ sâu, trừ cỏ (Ví dụ: Maestro, Bestrole Plus…), một số fungicide cho cây khác.
Chưa có sản phẩm mang nhãn trị đạo ôn lúa.
Điểm đáng chú ý:
Về mặt khoa học, một số hoạt chất của các hãng Rainbow (ví dụ fluazinam, propiconazole, azoxystrobin trong những thị trường khác) có dữ liệu nhất định về đạo ôn, nhưng trong danh mục Việt Nam hiện tại chưa ghi nhận đăng ký trên lúa/đạo ôn.
Đây có thể là “khoảng trống thị trường” mà trong tương lai họ sẽ khai thác khi cần thêm lựa chọn chống kháng.
9. So sánh nhanh & gợi ý xây dựng chương trình quản lý đạo ôn theo công nghệ
9.1. Nhóm “kích kháng & xử lý hạt giống”
Bayer – Routine 200SC / Routine Start 280FS (Isotianil ± Trifloxystrobin)
Ưu tiên xử lý hạt giống ở vùng “nóng” đạo ôn.
Giảm nguy cơ bùng đạo ôn sớm, đặc biệt khi ruộng gieo sạ dày, bón đạm cao.
Syngenta – Cruiser Plus 312.5FS, Celest 025FS
Tập trung vào bệnh lúa von, côn trùng chích hút; gián tiếp hỗ trợ đạo ôn.
Sumitomo – Jivon 6WP, Trifmine 15EC
Cũng nằm ở tầng hạt giống, mục tiêu chính là lúa von.
Ý tưởng chương trình:
Tầng 1 – Hạt giống:
Vùng siêu nóng đạo ôn + bạc lá: chọn Routine Start 280FS (vừa isotianil vừa strobilurin).
Vùng áp lực đạo ôn vừa, nhưng áp lực sâu/rầy cao: có thể ưu tiên Cruiser Plus rồi bổ sung phun lá đạo ôn sau.
9.2. Nhóm phun lá – trị đạo ôn “đúng nghĩa”
Thuốc đăng ký trực tiếp đạo ôn lúa trong danh mục và có thương hiệu mạnh:
Beam 75WP (Tricyclazole) – Corteva
Beam™ Plus 360SC (Tebuconazole + Tricyclazole) – Corteva
Newtinano super 800WP (Isoprothiolane + Tricyclazole) – UPL
Headline 100CS (Pyraclostrobin) – BASF
Sumiferi 30WP (Ferimzone) – Sumitomo
Về mặt khoa học, có thể xếp:
Nhóm ức chế melanin – xâm nhiễm (melanin inhibitor):
Tricyclazole (Beam 75WP, Beam Plus, Newtinano).
Nhóm hô hấp (strobilurin & QoI):
Pyraclostrobin (Headline 100CS).
Nhóm nội hấp đặc biệt:
Isoprothiolane (Newtinano) – thấm sâu bẹ, cổ bông.
Ferimzone (Sumiferi) – chuyên sâu đạo ôn, lem lép.
Gợi ý bố trí:
Giai đoạn lúa con – 3–4 lá:
Nếu đã xử lý hạt bằng isotianil: có thể chưa cần phun sớm, trừ khi ruộng cực kỳ ẩm, lạnh.
Nếu không xử lý hạt: có thể cân nhắc một lần Beam 75WP khi dự báo có đạo ôn lá.
Giai đoạn đòng già – trổ (cổ bông rất nhạy):
Một lựa chọn: Beam™ Plus 360SC (vừa đạo ôn lá, vừa hỗ trợ bệnh cổ).
Hoặc:
Lần 1 (làm đòng): Newtinano super 800WP (isoprothiolane + tricyclazole) để “giữ” cổ bông ngay từ sớm.
Lần 2 (trỗ đều): Headline 100CS để tăng bảo vệ lem lép hạt, đạo ôn cổ bông.
Ở vùng đã có dấu hiệu giảm nhạy với tricyclazole: chèn thêm hoặc thay bằng Sumiferi 30WP trong một–hai lần phun quan trọng.
Quản lý khô vằn song song đạo ôn:
Reflect 125EC (isopyrazam – Syngenta) được đăng ký cho khô vằn/lúa, rất hữu ích nếu ruộng vừa nhiều đạo ôn vừa nhiều khô vằn – khuyến cáo dùng đúng theo nhãn cho khô vằn, kết hợp thuốc đạo ôn riêng.
9.3. Nguyên tắc chung để bài viết “khép vòng”:
Không dựa vào một hoạt chất duy nhất (ví dụ tricyclazole) cho cả vụ → dễ tạo áp lực chọn lọc.
Ưu tiên:
Hạt giống: isotianil, gói xử lý hạt mạnh.
Lá sớm: tricyclazole đơn hoặc phối.
Cổ bông – lem lép: pyraclostrobin, ferimzone, isoprothiolane.
Luôn kết hợp với biện pháp canh tác (giảm đạm, sạ thưa, quản lý nước, giống kháng tương đối) – vì thuốc dù hiện đại đến đâu cũng khó “cứu” ruộng nếu canh tác tạo quá nhiều stress.












