
Một Số Nghiên Cứu Cho Thấy Hỗn Hợp Fenoxanil + Isoprothiolane Cho Hiệu Lực Trừ Đạo Ôn Rất Cao, Vượt Trội Nhiều Công Thức Khác...
1. Đạo ôn - “kẻ thù chung” của các cường quốc trồng lúa
Đạo ôn (Pyricularia / Magnaporthe oryzae) là bệnh mà từ Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đến Ấn Độ… ai trồng lúa cũng ngán:
Giai đoạn lá: cháy loang lổ, cây suy kiệt.
Giai đoạn cổ bông: cổ bông bị “thắt cổ chai”, hạt lép hàng loạt, có thể mất trắng trên ruộng nặng.
Vì vậy, các tập đoàn thuốc BVTV đa quốc gia đã đổ rất nhiều công sức vào nhóm hoạt chất chuyên đạo ôn, trong đó nổi bật là fenoxanil và isoprothiolane, đặc biệt khi kết hợp chung một chai.
2. Fenoxanil và isoprothiolane: mỗi hoạt chất mạnh ở một “mặt trận”
2.1. Fenoxanil - chuyên gia “chặn sớm” đạo ôn
Fenoxanil là một hoạt chất nhóm amide, do Shell phát hiện, rồi BASF và Nihon Nohyaku (Nhật) cùng phát triển, đăng ký ở Nhật từ năm 2000.
Đặc điểm chính:
Cơ chế: ức chế sinh tổng hợp melanin - sắc tố giúp nấm đạo ôn hình thành ống mút bám và xuyên qua biểu bì lá. Khi không tạo được melanin, nấm “không chui vào lá được”, nên:
Rất mạnh về phòng ngừa, chặn ngay bước xâm nhiễm ban đầu.
Tính chất: nội hấp, lưu dẫn, có thể dùng phun lá hoặc “dưới nước” (tưới nước ruộng).
Khuyến cáo liều dùng quốc tế:
Phun lá: khoảng 200 - 400 g hoạt chất/ha.
Xử lý qua nước: 2100 - 2800 g hoạt chất/ha.
Ở Việt Nam, fenoxanil có mặt trong khá nhiều sản phẩm đạo ôn:
Katana 20SC - fenoxanil 200 g/l, chuyên đạo ôn lá và cổ bông.
Trong Danh mục thuốc BVTV (bản bạn gửi), còn có:
Katana 20SC, Fenomy 40SC, Fenoxa super 200SC, Fexanil 200SC, TT Goldleaf 20SC… đều là các dạng fenoxanil chuyên trị đạo ôn trên lúa.
Điểm mấu chốt: fenoxanil cực mạnh về phòng - nếu phun trước khi bùng phát bệnh, hiệu lực có thể >90% (sẽ có số liệu ở phần 3).
2.2. Isoprothiolane - “tay săn đạo ôn” có khả năng trị
Isoprothiolane (IPT) là thuốc do Nhật phát triển từ thập niên 1980, ban đầu nhắm vào đạo ôn và rầy trên lúa.
Cơ chế: ức chế sinh tổng hợp choline - một mắt xích quan trọng trong con đường tạo phosphatidylcholine của nấm. Nói đơn giản:
Fenoxanil “chặn lớp áo giáp melanin”.
Isoprothiolane “phá bộ máy màng tế bào” của nấm đạo ôn.
Tính chất:
Nội hấp, lưu dẫn, có tác dụng vừa phòng vừa trị (curative).
Còn có tác dụng phụ lên rầy nâu, rầy lưng trắng… nên từng được xem là thuốc “2 trong 1” trên lúa.
Trong Danh mục Việt Nam, isoprothiolane xuất hiện ở nhiều sản phẩm:
Jia-Jione 40EC, Kara-one 400EC,… (isoprothiolane đơn) - đều đăng ký trừ đạo ôn trên lúa.
2.3. Hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane: Ninja 35EC và các công thức tương đương
Điểm bài viết cần làm rõ chính là hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane.
Ở Việt Nam, tiêu biểu là Ninja 35EC:
Thành phần: fenoxanil 5% + isoprothiolane 30% (50 g/l + 300 g/l).
Đối tượng: đạo ôn lúa (đạo ôn lá, cổ bông).
Nhà đăng ký: Nihon Nohyaku (Nhật).
Trong Danh mục mới và các quyết định cũ, Ninja 35EC được xếp là thuốc đạo ôn chính thức cho lúa ở Việt Nam, bên cạnh Katana 20SC (fenoxanil đơn).
3. Số liệu nghiên cứu: fenoxanil mạnh về phòng, isoprothiolane khá về trị
3.1. Thí nghiệm nhà kính Trung Quốc (Feng, 2023)
Một nghiên cứu tại Trung Quốc so sánh 6 loại thuốc (truyền thống và mới) trên bệnh đạo ôn mạ trong nhà kính. Kết quả rất “đáng tiền” để hiểu rõ vai trò từng hoạt chất:
Hiệu lực phòng bệnh (>90%) đạt được với:
25% pyraclostrobin EC: 112,5 - 150 g/ha.
20% fenoxanil SC: 180 - 360 g/ha.
75% tricyclazole WP: 270 - 450 g/ha.
50% prochloraz-manganese WP: 450 - 600 g/ha.
Hiệu lực trị bệnh (đã nhiễm rồi) >90% chỉ có:
25% pyraclostrobin EC: 90 - 150 g/ha.
50% prochloraz-manganese WP: 360 - 600 g/ha.
Với 40% isoprothiolane EC:
Hiệu lực trị đạo ôn đạt 69,04% ở liều 480 g/ha - cao nhất trong số các thuốc “truyền thống” được so sánh.
20% fenoxanil SC:
Được đánh giá rất mạnh về phòng nhưng khá yếu về trị khi phun sau khi bệnh đã phát.
Rút ra:
Fenoxanil rất phù hợp làm “thuốc chắn cửa”: phun trước khi bùng phát.
Isoprothiolane giỏi hơn trong vai trò “dập bệnh đang hình thành”, nhưng vẫn không bằng các thuốc trị cực mạnh như pyraclostrobin hay prochloraz-manganese.
Đây chính là lý do các nhà phát triển nghĩ đến chuyện phối hợp hai cơ chế vào một chai.
3.2. Thử nghiệm đồng ruộng tại Việt Nam - Ninja 35EC ở Tiền Giang
Một đề tài tại Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ (NBAC) đã so sánh 3 thuốc đạo ôn cổ bông trên lúa trong điều kiện ngoài đồng:
Ninja 35EC
Fenoxanil 5% + isoprothiolane 30%.
Liều: 0,96 l/ha.
Beam 75WP
Tricyclazole 75% WP.
Liều: 0,30 kg/ha.
Filia 525SE
Hỗn hợp tricyclazole + propiconazole.
Liều: 0,50 l/ha.
Đối chứng: phun nước lã.
Kết quả về tỉ lệ bông bị đạo ôn cổ bông:
14 ngày sau phun lần 2:
Ninja 35EC: 8,00%
Beam 75WP: 20,00%
Filia 525SE: 18,67%
Đối chứng: 54,67%
7 ngày trước thu hoạch:
Ninja 35EC: 14,67%
Beam 75WP: 24,00%
Filia 525SE: 22,67%
Đối chứng: 69,33%
Chỉ nhìn sơ:
So với đối chứng, Ninja giảm tỉ lệ bông bị bệnh từ 69,33% xuống 14,67% - tức là giảm trên 70% tỉ lệ bông bệnh.
So với Beam và Filia, Ninja giúp tỉ lệ cổ bông bệnh thấp hơn khoảng 8 - 10 điểm phần trăm ở cả hai thời điểm theo dõi.
Điểm thú vị là cả Beam và Filia đều đã được xem là “chuẩn vàng” cho đạo ôn ở nhiều vùng, nhưng Ninja 35EC vẫn cho cổ bông sạch hơn rõ trong điều kiện ruộng Tiền Giang.
3.3. Một số nghiên cứu khác ở châu Á với hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane
Giống thơm Taraori Basmati (Ấn Độ)
Các thí nghiệm trên giống lúa thơm Taraori Basmati dùng công thức RIL 013 FI 35SC (fenoxanil 5% + isoprothiolane 30%) ở liều 2 ml/l đã ghi nhận:
Tỉ lệ cổ bông bị đạo ôn thấp nhất trong tất cả các nghiệm thức.
Năng suất cao hơn so với tricyclazole 75WP và một số hỗn hợp khác (kasugamycin + tricyclazole, strobilurin + azole…).
Tóm tắt công bố không nêu cụ thể tất cả các con số nhưng nhấn mạnh hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane là nghiệm thức hiệu quả nhất trong thí nghiệm trên Taraori Basmati.
Nghiên cứu proteomics trên lá lúa
Một nghiên cứu về proteome (hệ protein) ở lúa nhiễm đạo ôn cho thấy:
Khi xử lý bằng premix 35% EC (fenoxanil 5% + isoprothiolane 30%), cây lúa:
Biểu hiện tăng nhiều protein liên quan đến phòng vệ và chống stress.
Giảm rõ rệt triệu chứng bệnh trong thí nghiệm ruộng, được mô tả là “highly effective against blast”.
Điều này gợi ý hỗn hợp không chỉ “giết nấm” mà còn kích hoạt hệ phòng vệ của cây, đúng kiểu “đánh cả địch lẫn hỗ trợ quân ta”.
Bằng sáng chế và thử nghiệm phối hợp ở Trung Quốc
Một số bằng sáng chế Trung Quốc về tổ hợp fluoxastrobin + isoprothiolane + fenoxanil cho thấy:
Khi phối trộn, hiệu lực phòng - trị đạo ôn cao hơn từng hoạt chất đơn ở liều tương đương.
Đặc biệt hiệu quả khi áp dụng dạng phun thể tích siêu thấp (ultra low volume) trên ruộng lúa.
Dù đây là tổ hợp ba hoạt chất, nó củng cố thêm luận điểm: isoprothiolane và fenoxanil rất “ăn ý” khi đứng chung trong một hỗn hợp, nhất là khi kết hợp thêm một hoạt chất mạnh khác.
4. Vì sao hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane thường vượt trội nhiều công thức khác?
Từ các mảnh ghép kể trên, có thể tóm lại mấy điểm khoa học dễ hiểu:
4.1. Bổ sung cơ chế: đánh vào hai “huyết mạch” khác nhau của nấm
Fenoxanil: chặn melanin - nấm khó xuyên qua bề mặt lá, khó bắt đầu xâm nhiễm.
Isoprothiolane: phá quá trình tổng hợp thành phần màng tế bào (phosphatidylcholine), làm nấm đang phát triển bị “hụt hơi”.
Kết quả là:
Bào tử chuẩn bị xâm nhập bị fenoxanil “cản cửa”.
Sợi nấm đã vào trong mô lá / cổ bông thì bị isoprothiolane “đánh tiếp”.
Đây là kiểu phối hợp phòng mạnh + trị vừa, rất phù hợp với những vụ lúa có áp lực đạo ôn cao, kéo dài.
4.2. Phủ đều các giai đoạn bệnh: từ lá đến cổ bông
Dữ liệu Tiền Giang cho thấy Ninja 35EC (fenoxanil + isoprothiolane) giảm mạnh đạo ôn cổ bông so với các công thức chỉ chứa tricyclazole hoặc tricyclazole + propiconazole:
Tỉ lệ bông bệnh giảm từ 69,33% (đối chứng) xuống 14,67%.
Thấp hơn 8 - 10% so với các công thức chuẩn đang dùng rộng rãi.
Trong khi đó:
Fenoxanil đơn (ví dụ Katana 20SC) vốn đã được nhà sản xuất định vị là thuốc chuyên cổ bông nhờ khả năng lưu dẫn tốt, phun trước trổ 5 - 10 ngày để bảo vệ cổ bông, gié và hạt.
Isoprothiolane vốn đã có lịch sử nhiều chục năm trong phòng trị cả đạo ôn lá lẫn cổ bông ở Nhật Bản, Trung Quốc.
Khi “ghép đôi”, hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane như một chương trình mini gói gọn trong một bình phun:
Phun lúc lúa đứng cái - làm đòng giúp hạn chế đạo ôn lá và nguồn bệnh trên ruộng.
Phun trước trổ 5 - 7 ngày giữ cổ bông, giảm mạnh tỷ lệ bông lép do đạo ôn cổ bông.
4.3. Tác động lên hệ phòng vệ của cây (góc nhìn mới)
Nghiên cứu proteomics cho thấy premix fenoxanil + isoprothiolane:
Tăng biểu hiện các protein liên quan đến:
Chống oxy hóa.
Tăng cường “hàng rào” cấu trúc của tế bào.
Giảm rõ triệu chứng bệnh, mô tả là “hiệu lực rất cao” trong thí nghiệm đồng ruộng.
Điều này lý giải vì sao ở thực tế, nhiều nông dân nhận xét:
“Phun Ninja xong, lá đòng xanh lâu, cổ bông sáng, ruộng nhìn khỏe hơn hẳn.”
Đó không chỉ là cảm nhận, mà còn có nền tảng sinh lý - sinh hoá đứng phía sau.
4.4. Hỗ trợ quản lý kháng thuốc
Một vấn đề rất nóng vài năm gần đây là nấm đạo ôn kháng isoprothiolane được ghi nhận ở Trung Quốc.
Khi dùng chỉ một hoạt chất, lặp lại nhiều năm, áp lực chọn lọc sẽ rất cao.
Hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane:
Giảm nguy cơ nấm thích nghi với từng cơ chế riêng lẻ.
Giúp kéo dài tuổi thọ của cả hai hoạt chất nếu dùng đúng nguyên tắc luân phiên.
Tất nhiên, điều này chỉ đúng nếu:
Không dùng liên tục, nhiều lần trong một vụ.
Có luân phiên với nhóm khác (strobilurin, triazole, isotianil…).
5. Bài học từ các nước trồng lúa lớn
5.1. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan
Theo Nihon Nohyaku, fenoxanil (tên thương mại ACHI-BU, KATANA, Helmet…) được bán chủ yếu tại: Nhật, Hàn Quốc, Việt Nam, Đài Loan, và đã đăng ký ở ít nhất 8 nước tính tới 2022.
Isoprothiolane thì được phát triển tại Nhật, dùng rộng rãi cho:
Đạo ôn lúa.
Rầy trên lúa.
Gần đây còn được dùng để cải thiện màu vỏ trái cây có múi (mandarin), cho thấy đây là hoạt chất được nghiên cứu rất sâu, cả ở mức hormone và gene.
Trong bối cảnh đó, việc công ty Nhật như Nihon Nohyaku:
Xuất khẩu Katana 20SC (fenoxanil) và
Ninja 35EC (fenoxanil + isoprothiolane) sang Việt Nam,
không chỉ là chuyện thương mại, mà còn là chuyển giao “combo” đã được kiểm chứng qua nhiều vụ lúa ở các quốc gia trồng lúa hàng đầu châu Á.
5.2. Việt Nam và vùng lúa gạo Đông Nam Á
Ở Việt Nam, các khuyến cáo gần đây của cơ quan chuyên môn thường nhắc fenoxanil, isoprothiolane, tricyclazole như các nhóm hoạt chất ưu tiên khi có nguy cơ đạo ôn, và nêu rõ một số thương phẩm như Kasoto 200SC, Flash 75WP, Filia 525SE, Ninja 35EC… cho phòng - trị đạo ôn.
Điều này cho thấy:
Fenoxanil và isoprothiolane được công nhận chính thức trong chiến lược quản lý đạo ôn ở vùng trồng lúa nhiệt đới ẩm như Việt Nam.
Hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane (Ninja 35EC) đứng cùng hàng với các “tượng đài” như tricyclazole, propiconazole, azoxystrobin.
6. Gợi ý sử dụng hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane trong chương trình quản lý đạo ôn
Dựa trên số liệu và kinh nghiệm từ các nước:
Vai trò chính:
Hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane nên được xem là thuốc “nặng ký” cho giai đoạn làm đòng - trổ, nhằm:
Vừa “quét” nguồn bệnh đạo ôn lá còn sót.
Vừa giữ cổ bông, giữ hạt chắc.
Thời điểm phun:
Lần 1: khi lúa đứng cái - làm đòng (hoặc trước trổ 7 - 10 ngày).
Lần 2: nếu áp lực bệnh cao, có thể phun lại sau lần 1 khoảng 10 - 14 ngày, đặc biệt ở vùng khí hậu ẩm, giống mẫn cảm.
Luân phiên hoạt chất:
Không nên dùng hết vụ chỉ mỗi fenoxanil + isoprothiolane.
Có thể xoay vòng với:
Một lần thuốc nhóm strobilurin + azole (ví dụ azoxystrobin + difenoconazole).
Hoặc tricyclazole đơn / hỗn hợp tricyclazole + propiconazole ở giai đoạn sớm hơn.
Kết hợp với biện pháp canh tác:
Giảm bón đạm, nhất là trước và sau khi phun thuốc đạo ôn.
Giữ ruộng thông thoáng, rút bớt nước trong giai đoạn thời tiết cực kỳ ẩm.
7. Kết luận: vì sao có thể nói hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane “vượt trội nhiều công thức khác”?
Từ chuỗi dữ liệu ở Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam:
Fenoxanil:
Phòng đạo ôn >90% khi dùng đúng liều trước khi bệnh xuất hiện.
Isoprothiolane:
Trị đạo ôn (curative) đạt ~69% ở liều 480 g/ha - cao nhất trong các thuốc truyền thống được so sánh.
Hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane (Ninja 35EC và các công thức tương đương):
Ở Tiền Giang, giảm tỉ lệ đạo ôn cổ bông xuống 14,67%, thấp hơn rõ rệt so với tricyclazole đơn và một số hỗn hợp khác, trong khi đối chứng lên tới 69,33%.
Ở Ấn Độ, công thức fenoxanil 5% + isoprothiolane 30% cho hiệu quả cao nhất trên giống thơm Taraori Basmati, vượt trội nhiều công thức tiêu chuẩn khác.
Nghiên cứu proteomics cho thấy hỗn hợp này vừa diệt nấm mạnh, vừa kích hoạt hệ phòng vệ của cây.
Vì vậy, nhận định:
“Một số nghiên cứu ở châu Á cho thấy hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane cho hiệu lực trừ đạo ôn rất cao, vượt trội nhiều công thức khác.”
là có cơ sở số liệu rõ ràng, nhất là khi so sánh với:
Tricyclazole đơn.
Một số hỗn hợp tricyclazole + azole.
Các công thức chỉ mang một cơ chế phòng hoặc trị, chứ không đồng thời “phòng mạnh + trị khá” như cặp fenoxanil + isoprothiolane.












