
Flutriafol - Hoạt Chất Bị Lãng Quên?
1. Flutriafol là hoạt chất gì và có gì “đáng chú ý”.
Flutriafol là một hoạt chất trừ bệnh thuộc nhóm triazole.
Cơ chế chính là ức chế tổng hợp ergosterol - thành phần quan trọng của màng tế bào nấm - làm nấm ngừng sinh trưởng rồi chết.
Thuốc có tính nội hấp mạnh, lưu dẫn 2 chiều trong cây, vừa phòng vừa trị, thời gian kéo dài.
Phổ tác động khá rộng - được dùng trên lúa, bắp, lúa mì, cà phê, nho, trái cây, rau màu…
Một số điểm thú vị về Flutriafol:
Thuốc rất “bền” trong hệ thống canh tác ngũ cốc - kiểm soát tốt nhiều bệnh lá, bông, đặc biệt các bệnh do nấm hạt giống như bunt, smut trên lúa mì, lúa mạch.
Nhiều nghiên cứu môi trường ghi nhận Flutriafol có thể xuất hiện trong mưa, bụi khí quyển và đất sau khi phun - chứng tỏ hoạt chất được dùng khá rộng và có khả năng tích lũy nhất định nếu lạm dụng.
Các nghiên cứu độc chất quốc tế đã đánh giá và thiết lập ngưỡng an toàn hàng ngày, nhưng xu hướng mới là phải quản lý chặt tần suất và liều dùng để giảm tồn dư và rủi ro môi trường.
2. Flutriafol và bệnh đạo ôn lúa - kết quả khảo nghiệm trên thế giới.
2.1. Thử nghiệm 2 năm trên lúa tại Ý
Tại vùng Piemonte - Ý, sản phẩm Impact (hoạt chất Flutriafol) được thử nghiệm liên tục 2 vụ trên lúa nhiễm hai bệnh chính.
Đối tượng bệnh:
Đạo ôn lá và cổ bông - Pyricularia oryzae.
Bệnh lá nâu - Helminthosporium oryzae.
Kết quả chính:
Flutriafol cho hiệu lực phòng trừ rất tốt với cả hai bệnh, mức độ tương đương hoặc cao hơn so với thuốc chuẩn lúc đó là propyconazole và azoxystrobin.
Hiệu quả thể hiện ở giảm tỷ lệ lá bệnh, giảm đạo ôn cổ bông và giữ năng suất ở mức cao, ổn định qua 2 năm khảo nghiệm.
Thông điệp kỹ thuật:
Flutriafol không chỉ là “thuốc cho cây cà phê hay lúa mì” mà đã được chứng minh trực tiếp trên lúa nước - có khả năng kiểm soát đạo ôn khá vững.
2.2. Khảo nghiệm ở Thái Lan - đạo ôn lá và lem lép hạt
Một nghiên cứu gần đây tại Thái Lan đánh giá nhiều thuốc trừ bệnh khác nhau trên đạo ôn và bệnh lem lép hạt.
Danh sách hoạt chất gồm:
Azoxystrobin.
Difenoconazole + propiconazole.
Carbendazim, mancozeb, thiophanate-methyl.
Flutriafol.
Fluopyram + tebuconazole.
Kết quả tóm tắt:
Mancozeb có độc lực cao trên nấm đạo ôn trong phòng thí nghiệm, nhưng hiệu lực đồng ruộng không vượt trội.
Nhóm “cao cấp” gồm Fluopyram + tebuconazole, Difenoconazole + propiconazole, Flutriafol và Azoxystrobin cho hiệu quả mạnh trên bệnh đạo ôn lá ngoài đồng.
Khi phun 2 lần, các thuốc này giảm mức độ bệnh khoảng 32 - 33% so với đối chứng, đồng thời giảm tỷ lệ lem lép hạt.
Điều đáng chú ý:
Flutriafol đứng trong “nhóm đầu bảng” về hiệu lực thực địa, ngang hàng với các phối trộn strobilurin + triazole đang rất được ưa chuộng.
2.3. Nghiên cứu ở Ấn Độ - Flutriafol như một chuẩn so sánh
Một nghiên cứu về “fungicide hiện đại” quản lý đạo ôn ở Ấn Độ đã dùng Flutriafol như một trong các nghiệm thức chuẩn.
Các nghiệm thức phối trộn mạnh như Fluopyram + Tebuconazole, Propiconazole + Tricyclazole cho hiệu quả giảm bệnh và tăng năng suất cao nhất.
Flutriafol đơn chất tuy không vượt trội các phối trộn mới, nhưng vẫn cho hiệu lực rất tốt và ổn định, đủ để dùng làm “thang so sánh”.
Điều này cho thấy:
Trong bối cảnh đạo ôn, Flutriafol là một triazole “đáng nể”, nhưng nếu đặt cạnh các phối trộn chuyên sâu cho đạo ôn như Tricyclazole + Strobilurin thì chưa tạo chênh lệch quá lớn về hiệu lực.
3. Flutriafol và đạo ôn lúa ở Việt Nam - có gì trong danh mục và nghiên cứu.
3.1. Trong các công bố khoa học về đạo ôn ở Việt Nam
Một bài tổng quan về bệnh đạo ôn lúa và hiện trạng ở Việt Nam có nêu nhóm thuốc đang được nghiên cứu - thử nghiệm, trong đó Flutriafol được xếp cùng với Azoxystrobin, Difenoconazole + Propiconazole, Fluopyram + Tebuconazole, Mancozeb, Thiophanate-methyl.
Bài tổng quan lấy số liệu từ các khảo nghiệm ở Thái Lan và khu vực, sau đó phân tích khả năng ứng dụng cho điều kiện Việt Nam.
Tác giả đánh giá Flutriafol là một trong các hoạt chất có tiềm năng đưa vào chương trình quản lý đạo ôn và lem lép hạt, đặc biệt khi phối hợp với các nhóm thuốc khác.
Tuy vậy.
Hiện tại chưa thấy nhiều báo cáo công khai chi tiết riêng về khảo nghiệm đồng ruộng Flutriafol trên lúa tại Việt Nam (đa số dữ liệu nằm trong hồ sơ đăng ký, không phổ biến rộng).
3.2. Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở Việt Nam
Flutriafol hiện diện khá rõ trong danh mục chính thức, với nhiều sản phẩm.
Nhóm Flutriafol đơn chất.
Impact 12.5SC - Công ty FMC Việt Nam.
Hoạt chất Flutriafol (min 95%).
Đăng ký cho rỉ sắt cà phê và đạo ôn lúa.
Blockan 25SC - Tập đoàn Lộc Trời.
Flutriafol (min 95%).
Đăng ký cho đạo ôn, lem lép hạt trên lúa, đồng thời nhiều bệnh khác trên hoa hồng, cà phê, cao su, lạc, hồ tiêu, ca cao.
T-Control 25SC - Công ty Nông dược Nhật Thành.
Flutriafol đơn chất, đăng ký trừ thán thư cà phê.
Nhóm hỗn hợp Flutriafol + Tricyclazole chuyên cho lúa.
Victodo 70WP - Công ty CP Long Hiệp.
Thành phần:
Flutriafol 30%.
Tricyclazole 40%.
Đăng ký trừ đạo ôn và lem lép hạt trên lúa.
Fiwin 700WP - Công ty TNHH Minh Long.
Thành phần:
Flutriafol 300 g/kg.
Tricyclazole 400 g/kg.
Đăng ký trừ đạo ôn lúa, được một số đơn vị phân phối dưới tên thương mại như Vista Gold.
Về mặt pháp lý và kỹ thuật:
Để các sản phẩm này được đưa vào danh mục, Flutriafol (đơn chất hoặc hỗn hợp) bắt buộc đã trải qua khảo nghiệm diện hẹp và diện rộng theo quy định của Bộ Nông nghiệp, dưới điều kiện sản xuất chính của Việt Nam.
Khảo nghiệm phải đánh giá cả hiệu lực trừ bệnh và ảnh hưởng tới cây, con người, môi trường, do đơn vị đủ điều kiện được Cục BVTV chỉ định thực hiện.
Nghĩa là,
Về mặt “điều kiện tối thiểu”, Flutriafol đã chứng minh được hiệu lực ở mức chấp nhận được trên bệnh đạo ôn lúa trong điều kiện Việt Nam, nếu không sẽ không được cấp số đăng ký.
4. Flutriafol trị đạo ôn so với Tricyclazole - góc nhìn kỹ thuật.
4.1. Khác biệt về cơ chế
Flutriafol
Nhóm triazole - ức chế tổng hợp ergosterol của nấm.
Tác động rộng trên nhiều loại nấm: đạo ôn, lem lép hạt, phấn trắng, rỉ sắt, đốm lá, thán thư…
Vừa phòng vừa trị, có thể “chữa cháy” ở giai đoạn sớm.
Tricyclazole
Nhóm chuyên biệt cho đạo ôn - ức chế tổng hợp melanin ở appressorium, ngăn nấm xuyên thủng biểu bì lá.
Hiệu quả rất mạnh trên đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, nhất là khi phun đúng cửa sổ thời gian.
Ít tác dụng trên các bệnh khác ngoài đạo ôn.
Ý nghĩa thực tế:
Tricyclazole giống như “dao mổ” - cực mạnh, rất chuyên cho đạo ôn.
Flutriafol giống “dao đa năng” - trị được đạo ôn nhưng đồng thời xử lý thêm lem lép hạt, phấn trắng, rỉ sắt, thán thư…
4.2. Hiệu lực và rủi ro kháng thuốc
Các nghiên cứu trong và ngoài khu vực cho thấy Flutriafol cho hiệu lực tốt trên đạo ôn, nằm trong nhóm thuốc hiệu quả cao, nhưng không vượt trội rõ rệt so với các phối trộn mới hoặc tricyclazole.
Nhóm triazole (trong đó có Flutriafol) được FRAC xếp vào nhóm có nguy cơ kháng trung bình - cao, cần sử dụng luân phiên và phối hợp.
Trong khi đó:
Tricyclazole cũng có rủi ro kháng, nhưng vì rất chuyên biệt nên các hãng thường dùng ở liều đủ cao, phối trộn với strobilurin hoặc triazole khác để kéo dài tuổi thọ.
Kết luận kỹ thuật “gọn”:
Dùng Flutriafol đơn chất để “gánh” cả chương trình đạo ôn là không khôn ngoan - vừa áp lực kháng, vừa không tạo lợi thế hiệu lực so với các phối trộn hiện có.
Dùng Flutriafol trong hỗn hợp với Tricyclazole (như Victodo, Fiwin) về lý thuyết là hướng đi hợp lý - vừa tận dụng “đường chuyên” đạo ôn, vừa mở rộng phổ bệnh.
5. Vì sao FMC, Lộc Trời đăng ký Flutriafol đã lâu nhưng không đẩy mạnh kinh doanh.
5.1. Thị trường đạo ôn lúa quá chật chội và “quen mặt”
Phân khúc đạo ôn lúa ở Việt Nam đã có.
Hàng loạt sản phẩm Tricyclazole 75WP giá rẻ.
Nhiều phối trộn rất mạnh: Propiconazole + Tricyclazole, Azoxystrobin + Tricyclazole, Azoxystrobin + Difenoconazole…
Nông dân và đại lý đã quen tên Tricyclazole, Beam, Filia, các “top” thương mại khác - việc thay đổi thói quen sang một hoạt chất lạ như Flutriafol khó và tốn kém truyền thông.
Trong điều kiện đó:
Impact 12.5SC (FMC) và Blockan 25SC (Lộc Trời) dù có đăng ký đạo ôn, nhưng để “chen chân” được vào phân khúc mà Tricyclazole đã quá mạnh là rất khó nếu không có điểm khác biệt rất rõ về hiệu lực hoặc chi phí.
5.2. Flutriafol không tạo “câu chuyện marketing” đủ mạnh cho lúa
Về mặt khoa học, Flutriafol là hoạt chất tốt, nhưng nhìn dưới góc marketing.
So với Tricyclazole:
Không vượt trội rõ ràng về hiệu lực đạo ôn.
Không rẻ hơn.
So với các phối trộn mới:
Không phải “mới lạ” vì thuộc nhóm triazole khá cũ.
Không có thông điệp quá đặc biệt như “bao phủ từ rễ tới bông cả vụ” trên lúa ở Việt Nam.
Trong khi đó:
FMC toàn cầu đã “tái định vị” Flutriafol vào mảng bắp - Xyway là ví dụ điển hình khi dùng Flutriafol xử lý vào đất hoặc hạt để bảo vệ thân lá, bắp suốt vụ. Điều này tạo câu chuyện hoàn toàn mới ở cây trồng khác, biên lợi nhuận cao hơn so với việc tranh giành một thị trường đạo ôn lúa đã bão hòa.
Khả năng cao:
FMC Việt Nam duy trì đăng ký Impact chủ yếu để “giữ chỗ” và phục vụ một số phân khúc như cà phê, thay vì đầu tư lớn cho mảng lúa.
Lộc Trời tập trung nguồn lực vào các dòng azoxystrobin + difenoconazole, propiconazole + tricyclazole… vốn đã bán rất tốt, thay vì đẩy thêm một triazole cũ.
5.3. Lo ngại về tồn dư và môi trường
Các nghiên cứu môi trường cho thấy.
Flutriafol có thể được phát hiện trong mưa, bụi và môi trường đất ở một số khu vực đô thị, nông nghiệp, kể cả tại Hà Nội.
Nghiên cứu trên đất ghi nhận việc phun lặp lại Flutriafol có thể làm thay đổi cấu trúc quần thể vi sinh vật và giảm hoạt tính enzym đất trong thời gian ngắn, dù hệ vi sinh có khả năng hồi phục.
Trong bối cảnh Việt Nam đang siết chặt quản lý thuốc hóa học, khuyến khích giảm lượng và chuyển sang sinh học.
Đầu tư xây dựng thương hiệu dựa trên một hoạt chất có khả năng tồn lưu và bị “soi” về môi trường như Flutriafol là khá rủi ro nếu doanh số không thật sự lớn.
5.4. Về Long Hiệp - Victodo 70WP
Victodo 70WP (Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%) là sản phẩm có logic chuyên môn rất ổn cho lúa.
Tricyclazole “đánh thẳng” vào đạo ôn.
Flutriafol hỗ trợ thêm lem lép hạt và một số bệnh lá - bông khác.
Tuy nhiên, vài yếu tố có thể làm sản phẩm khó bật lên:
Giá thành thường cao hơn so với Tricyclazole đơn chất và một số phối trộn mạnh khác.
Thị trường đã quá nhiều hỗn hợp “tricyclazole + strobilurin” - vốn dễ bán vì nông dân thấy rõ hiệu quả xanh lá, giữ bông.
Hệ thống phân phối của Long Hiệp không phủ rộng và dày như các “ông lớn”, nên khó tạo độ phủ để người dùng quen tên.
5.5. Về Minh Long - Fiwin 700WP
Fiwin 700WP (Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg) về bản chất cũng là phối trộn “chuyên đạo ôn + mở rộng phổ”.
Thành phần giống Victodo nhưng hàm lượng cao hơn, tập trung cho lúa.
Được một số đơn vị phân phối, nhưng nhu cầu ngoài thực tế vẫn chưa lớn.
Lý do khả dĩ:
Phân khúc đạo ôn lúa đang ở thế “chiến tranh giá” mạnh, khó cho một sản phẩm phối trộn cao cấp chen chân nếu không có chiến lược giá và truyền thông rất tốt.
Đa số nông dân chỉ yêu cầu “hết đạo ôn, dễ mua, giá vừa phải” - Tricyclazole hoặc phối trộn quen thuộc đã đáp ứng tốt.
Đội ngũ kỹ sư và đại lý chưa có động lực đủ mạnh để chuyển nông dân từ sản phẩm quen sang Flutriafol + Tricyclazole, vì không tạo ra khác biệt rõ về doanh số hoặc lợi nhuận.
Tóm lại:
Flutriafol trong đạo ôn lúa tại Việt Nam hiện đang ở trạng thái “có trong danh mục, có trong sản phẩm, có hiệu lực”, nhưng không có câu chuyện thị trường đủ hấp dẫn để các doanh nghiệp dồn lực đẩy mạnh.
6. Nên nhìn Flutriafol như thế nào trong chương trình quản lý đạo ôn lúa.
6.1. Vai trò hợp lý của Flutriafol
Ở góc độ kỹ sư nông nghiệp hoặc tư vấn:
Flutriafol không nên được quảng bá như “thuốc số 1 cho đạo ôn”, vì sẽ đụng trần cạnh tranh với Tricyclazole và các phối trộn rất mạnh khác.
Vị trí hợp lý hơn:
Là hoạt chất luân phiên nhóm triazole trong chương trình phòng trừ đạo ôn - lem lép hạt, giảm áp lực kháng thuốc cho các hoạt chất khác.
Là thành phần phối trộn trong các sản phẩm kết hợp Tricyclazole hoặc strobilurin, để mở rộng phổ bệnh (đặc biệt lem lép hạt, bệnh đốm lá, thán thư trên cây khác ngoài lúa).
6.2. Gợi ý định vị sản phẩm (ở tầm ý tưởng, không phải hướng dẫn sử dụng)
Nếu muốn “kể lại câu chuyện” Flutriafol theo hướng dễ bán hơn, có thể:
Nhấn mạnh vai trò đa bệnh.
Không chỉ đạo ôn lá - cổ bông, mà còn hỗ trợ tốt lem lép hạt, một số bệnh lá nâu, đốm nâu, phấn trắng trên các cây khác trong hệ thống canh tác.
Đặt Flutriafol vào mô hình luân canh cây trồng.
Ví dụ vùng vừa có lúa vừa có cà phê hoặc hồ tiêu - một hoạt chất chung có thể giúp kỹ sư thiết kế chương trình phòng trừ “liên vụ”.
Gắn với thông điệp quản lý kháng thuốc.
Sử dụng Flutriafol theo đúng nguyên tắc luân phiên nhóm hoạt chất giúp kéo dài tuổi thọ của cả Tricyclazole và strobilurin.
7. Tóm tắt ngắn gọn
Flutriafol là hoạt chất trừ bệnh nhóm triazole, nội hấp, lưu dẫn mạnh, phổ rộng, đã được chứng minh hiệu quả trên đạo ôn lúa ở Ý, Thái Lan và một số nước khác.
Tại Việt Nam, Flutriafol có mặt trong nhiều sản phẩm được phép sử dụng như Impact 12.5SC, Blockan 25SC, Victodo 70WP, Fiwin 700WP - trong đó Victodo và Fiwin là phối trộn Flutriafol + Tricyclazole chuyên cho đạo ôn và lem lép hạt lúa.
Dù vậy, thị trường đạo ôn lúa đã bão hòa với Tricyclazole và nhiều phối trộn “hot”, nên Flutriafol không tạo được lợi thế marketing rõ rệt, dẫn tới việc FMC, Lộc Trời, Long Hiệp, Minh Long chủ yếu duy trì đăng ký chứ không đẩy mạnh kinh doanh.
Về kỹ thuật, Flutriafol phù hợp nhất khi:
Được dùng như hoạt chất luân phiên trong chương trình quản lý đạo ôn - lem lép hạt để giảm nguy cơ kháng thuốc.
Tham gia trong các phối trộn có Tricyclazole hoặc strobilurin để vừa giữ hiệu lực cao trên đạo ôn, vừa mở rộng phổ sang các bệnh khác.
Với cách nhìn này, Flutriafol vẫn là “mảnh ghép hữu ích” trong chiến lược quản lý bệnh trên lúa và cây trồng khác, nhưng khó trở thành “ngôi sao đơn độc” ở phân khúc đạo ôn lúa vốn đã rất cạnh tranh.












