Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

    Equation 52.5WG Của Corteva Có Gì Đặc Biệt Trên Đạo Ôn Lúa?

    Equation 52.5WG Của Corteva Có Gì Đặc Biệt Trên Đạo Ôn Lúa?

    1. Equation 52.5WG là gì, đang được đăng ký ra sao ở Việt Nam?

    Thành phần & dạng thuốc

    • Cymoxanil 30% + Famoxadone 22,5%, dạng WG (hạt hòa nước).

    • Cymoxanil thuộc nhóm FRAC 27, famoxadone thuộc nhóm FRAC 11 (nhóm ức chế hô hấp – QoI).

    Đăng ký chính thức tại Việt Nam

    Theo danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng mới nhất (phụ lục Bộ NN&PTNT / Bộ Nông nghiệp & Môi trường), Equation® 52.5WG của Corteva Agriscience Việt Nam được đăng ký phòng trừ trên lúa:

    • Khô vằn

    • Bạc lá

    • Đạo ôn

    • Lem lép hạt

    Một số tài liệu giới thiệu thương mại còn ghi thêm “vàng lá chín sớm” trên lúa, nhưng trong danh mục chính thức hiện tại thể hiện 4 đối tượng chính ở trên.

    Các sản phẩm cùng công thức ở Việt Nam

    Trong danh mục 2024, bên cạnh Equation 52.5WG còn có:

    Các sản phẩm chứa Cymoxanil + Famoxadone trong Danh mục Việt Nam

    Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, mọi sản phẩm dưới đây đều dùng chung cặp hoạt chất Cymoxanil + Famoxadone (nhóm FRAC 27 + 11), chỉ khác tỷ lệ hàm lượngcây – bệnh đăng ký.

    • a) Nhóm hàm lượng 25% + 25%

    • Tên thương phẩmHàm lượngCây trồngĐối tượng đăng kýGhi chú kỹ thuật
      TT-Target 50WGCymoxanil 25% + Famoxadone 25%LúaĐạo ônDạng 50WG, chuyên đạo ôn lúa nhưng vẫn cùng cặp hoạt chất với Equation.
        Khoai tâySương maiCho thấy cặp hoạt chất rất mạnh trên nhóm mốc sương/sương mai (Oomycetes).
        Hồ tiêuChết nhanhBệnh chết nhanh tiêu chủ yếu do Phytophthora, cũng là nhóm nấm mà bộ đôi này khống chế tốt.
    • b) Nhóm hàm lượng 30% + 22,5% (300 g/kg + 225 g/kg)

    • Tên thương phẩmCây trồngĐối tượng đăng kýDoanh nghiệp đăng ký
      Cyfa 525WGCà phêRỉ sắtCông ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
      Equation 52.5WGLúaKhô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạtCông ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
      Fushi 52.5WGHoa hồngĐốm đenCông ty CP BVTV I TW
       Khoai tâyMốc sương 
      RBC-Famonil 52.5WGKhoai tâyMốc sươngCông ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
      Teamwork 525WGHồ tiêuChết nhanhCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
    • Điểm cần nhấn mạnh:

      TT-Target 50WG (25+25)Equation/Fushi… (30+22,5) khác hàm lượng, cơ chế và nhóm kháng đều giống nhau:

      • Famoxadone: bảo vệ bề mặt, bền mưa, mạnh trên mốc sương, sương mai, cháy lá.

      • Cymoxanil: nội hấp cục bộ, trị rất tốt giai đoạn bệnh mới chớm.

      Hàm lượng khác nhau chủ yếu làm thay đổi:

      • Liều dùng/ha,

      • Giá thành trên ha,

      • Cách “định vị” sản phẩm (TT-Target thiên về đạo ôn lúa; Equation mở rộng sang khô vằn, lem lép hạt; Cyfa/Fushi/RBC/Teamwork dàn ra cà phê, khoai tây, hoa hồng, hồ tiêu…).

     

    2. Cơ chế “2 lớp khiên” – vì sao Cymoxanil + Famoxadone thường cho hiệu quả đẹp mắt?

    2.1. Famoxadone (nhóm 11 – “lớp khiên bề mặt”)

    Thuộc nhóm FRAC 11 (QoI) – ức chế hô hấp của nấm, làm chúng “hết pin”, không còn năng lượng để nảy mầm, xâm nhiễm.

    Bám dính rất tốt trên bề mặt lá, bền mưa, kéo dài khả năng bảo vệ.

    Phát huy tốt trên:

    • Nhóm sương mai, mốc sương, úa muộn (nho, khoai tây, dưa, cà chua…)

    • Một số bệnh đốm lá, đốm nâu, thán thư trên nhiều cây trồng.

    2.2. Cymoxanil (nhóm 27 – “lớp khiên bên trong”)

    Thuộc FRAC 27 – nhóm cyanoacetamide-oxim, có tính lưu dẫn cục bộ: thấm nhanh vào mô lá, di chuyển một đoạn ngắn quanh chỗ bám thuốc.

    tác dụng trị rất mạnh khi phun giai đoạn bệnh chớm xuất hiện: ức chế nảy mầm bào tử, chặn ống mầm và sự phát triển sợi nấm bên trong lá.

    Thời gian tồn lưu không quá dài, nhưng lại:

    • Giảm nhanh dư lượng

    • Ít để lại vết cháy lá khi phun đúng liều

    2.3. Khi phối hợp trong Equation 52.5WG

    Các tài liệu kỹ thuật của DuPont/Corteva về Tanos/Equation (cũng là Cymoxanil + Famoxadone) ghi nhận:

    • Famoxadone: tạo lớp bảo vệ bề mặt rất dai, chặn nấm bám và nảy mầm (tác dụng phòng).

    • Cymoxanil: thấm vào mô, xử lý các ổ bệnh mới hình thành (tác dụng trị + nội hấp cục bộ).

    • Hiệu quả bảo vệ kéo dài khoảng 5–7 ngày, bền mưa, cho vết bệnh “chết khô” khá nhanh sau phun.

    Điểm thú vị:
    Một số nghiên cứu cho thấy cymoxanil có thể kích hoạt cơ chế tự phòng vệ của cây nên khi phối cùng đồng (Cu), hỗn hợp famoxadone + cymoxanil + đồng cho hiệu quả ức chế một số bệnh vi khuẩn tốt hơn đồng đơn thuần – dù bản thân 2 hoạt chất này không diệt khuẩn trực tiếp.

    Điều này gợi ý lý do tại sao trên nhãn Equation 52.5WG có bệnh bạc lá lúa (do vi khuẩn): phần đóng góp của Cymoxanil có thể nằm ở hiệu ứng “tăng sức đề kháng” hơn là diệt khuẩn trực tiếp.

     

    3. Trên lúa: Equation 52.5WG đang đứng ở đâu?

    3.1. Các bệnh đã đăng ký trên lúa

    Theo danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở Việt Nam:

    • Đạo ôn (lá, cổ bông, cổ gié)

    • Khô vằn

    • Lem lép hạt

    • Bạc lá

    Đánh giá nhanh từng đối tượng:

    • Đạo ôn: nhóm QoI (trong đó có famoxadone) vốn rất mạnh trên bệnh đạo ôn; cymoxanil hỗ trợ tốt giai đoạn vết bệnh mới hình thành → phù hợp phun khi mới chớm, trước và sau trổ.

    • Khô vằn: chủ yếu do nấm đất Rhizoctonia; famoxadone có tác dụng tốt trên bệnh khô vằn lúa và cả một số bệnh thân – bẹ trên ngô, lúa mì theo tài liệu thực tế.

    • Lem lép hạt: là “tổ hợp” nhiều nấm (Pyricularia, Curvularia, Helminthosporium, Fusarium...). Cặp 11 + 27 giúp giảm rõ rệt tỷ lệ vết lem trên vỏ trấu và hạt, nhất là khi phun từ đòng – trổ – sau trổ.

    • Bạc lá: tác nhân chính là Xanthomonas (vi khuẩn). Equation có thể giảm mức độ bệnh trong thực tế, nhưng:

      • Tài liệu nghiên cứu cho thấy cymoxanil + famoxadone “không diệt vi khuẩn trực tiếp”, hiệu quả rõ hơn khi pha chung với đồng/mancozeb.

      • Vì vậy nên xem Equation 52.5WG là thuốc hỗ trợ, giảm áp lực bệnh; khi bạc lá nặng vẫn nên kết hợp thêm thuốc chuyên trừ vi khuẩn (streptomycin, kasugamycin, đồng, v.v.).

    3.2. Vị trí của Equation 52.5WG trong chương trình phòng trừ trên lúa

    Mạnh nhất khi:

    • Ruộng lúa ẩm – mưa nhiều, có cả đạo ôn + lem lép hạt + khô vằn cùng xuất hiện.

    • Ruộng giống thơm, giống chất lượng cao, cần hạn chế lem lép hạt để giữ giá thương phẩm.

    Nên dùng ở các thời điểm:

    • Đẻ nhánh – đứng cái: ưu tiên đạo ôn lá + khô vằn sớm.

    • Làm đòng – trổ: đạo ôn cổ bông + lem lép hạt.

    • Sau trổ 7–10 ngày: nhắc lại nếu thời tiết vẫn ẩm – mưa, nhưng không nên phun liên tục quá 2–3 lần/vụ để tránh kháng nhóm FRAC 11.

     

    4. Ngoài lúa: cặp Cymoxanil + Famoxadone còn diệt trừ được nấm bệnh nào?

    4.1. Bệnh đã được đăng ký ở Việt Nam

    Nếu chỉ nhìn vào cặp hoạt chất Cymoxanil + Famoxadone, tổng hợp các đăng ký ngoài cây lúa hiện có như sau:

    • TT-Target 50WG

      Khoai tây – sương mai

      Hồ tiêu – chết nhanh
      Khai thác sức mạnh của cặp 27 + 11 trên mốc sương Phytophthora/Peronospora và bệnh chết nhanh tiêu (Phytophthora capsici).

    • Cyfa 525WG – rỉ sắt cà phê
      Chứng minh hỗn hợp này còn có hiệu lực trên nấm rỉ sắt (Hemileia) – nhóm khác hoàn toàn với đạo ôn hay khô vằn.

    • Fushi 52.5WG – đốm đen hoa hồng, mốc sương khoai tây
      Thể hiện khả năng kiểm soát bệnh đốm lá, bệnh mốc sương trên cả cây cảnh và cây lương thực.

    • RBC-Famonil 52.5WG – mốc sương khoai tây
      Củng cố vai trò của công thức này như một lựa chọn chuẩn cho mốc sương khoai tây.

    • Teamwork 525WG – chết nhanh hồ tiêu
      Cùng “địa bàn” với TT-Target trên tiêu, nhưng ở tỷ lệ 30 + 22,5; cho thấy nhóm Cymoxanil + Famoxadone đang được tin dùng rộng rãi trên bệnh chết nhanh do Phytophthora.

    4.2. Bệnh được đăng ký, chứng minh hiệu lực trên thế giới

    Từ nhãn Tanos/Equation quốc tế, tài liệu EPA, FRAC và các nhãn thương mại, cặp hoạt chất này đã được dùng rộng rãi để trừ nhiều bệnh sau:

    1. Nhóm bệnh sương mai, úa muộn (Oomycetes)

    • Sương mai nho

    • Sương mai dưa chuột, dưa hấu, bí

    • Sương mai xà lách, hành tây

    • Úa muộn khoai tây, cà chua

    • Thối nhũn, thối gốc do Phytophthora trên rau màu (giai đoạn lá và quả)

    2. Nhóm bệnh đốm lá, thán thư trên rau màu – cây công nghiệp

    • Đốm lá Alternaria (khoai tây, cà chua, dưa, hành)

    • Thán thư trên bí, dưa, mía, mâm xôi…

    • Đốm lá, cháy lá trên mía, cây ăn quả nhiệt đới (tùy từng nước đăng ký)

    3. Bệnh trên cây cảnh, cây ăn quả ôn đới

    • Đốm đen hoa hồng (đã có sản phẩm Fushi 52.5WG tại Việt Nam)

    • Bệnh trên mâm xôi, phúc bồn tử: đốm lá, thán thư, thối quả do Botrytis…

    4. Bệnh vi khuẩn – mức độ hỗ trợ

    Một số nhãn Tanos quốc tế ghi “ức chế / hỗ trợ” các bệnh do:

    • Xanthomonas (cháy lá, bạc lá)

    • Erwinia (thối nhũn)

    • Pseudomonas (cháy lá)

    Nhưng luôn kèm điều kiện: phải pha chung với thuốc gốc đồng hoặc mancozeb. Thử nghiệm in vitro cho thấy bản thân cymoxanil + famoxadone không ức chế mạnh vi khuẩn, mà chủ yếu:

    • Giúp cây tăng sức đề kháng

    • Giảm tổn thương mô, từ đó giảm cơ hội vi khuẩn xâm nhập

    Vì vậy, khi tư vấn khách: không nên quảng cáo đây là “thuốc trừ vi khuẩn chuyên dùng”, mà là thuốc nấm có hỗ trợ cho một số bệnh vi khuẩn khi kết hợp đúng.

     

    5. So sánh Equation 52.5WG với các sản phẩm cùng công thức / cùng nhóm FRAC

    5.1. So với Tanos 50WG và Equation Pro 52.5WG

    Dựa trên tài liệu Cymoxanil & Famoxadone tại Việt Nam và nhãn quốc tế:

    Tiêu chíEquation 52.5WG (Corteva)Tanos 50WGEquation Pro 52.5WG (Syngenta)
    Thành phầnCymoxanil 30% + Famoxadone 22,5%Cymoxanil ~22% + Famoxadone ~16–17%Cymoxanil 30% + Famoxadone 22,5%
    Nhóm FRAC27 + 1127 + 1127 + 11
    Cây trồng chính tại VNLúaRau màu, hoa (sương mai, úa muộn…)Rau màu, hoa, cây ăn quả
    Đối tượng mạnhĐạo ôn, lem lép hạt, khô vằn, hỗ trợ bạc láSương mai, úa muộn, thối nhũn trên rau – củ – quảTương tự Tanos, thêm một số cây ăn quả
    Thời gian bảo vệKhoảng 5–7 ngày trong điều kiện ẩm, mưa vừa5–7 ngày5–7 ngày
    Vị tríChuyên sâu cho lúaRau – hoa giá trị caoRau – hoa – cây ăn quả

    5.2. So với Zorvec Encantia 330SE (Famoxadone + Oxathiapiprolin)

    Bài phân tích về famoxadone trên Zorvec Encantia cho thấy:

    • Zorvec: FRAC 11 + 49, lưu dẫn rất mạnh, bảo vệ tới 10–14 ngày, cực mạnh trên sương mai, thối nhũn rau màu.

    • Tanos/Equation Pro: FRAC 11 + 27, lưu dẫn trung bình, bảo vệ 5–7 ngày, hiệu lực tốt nhưng kém “dai” hơn Zorvec.

    Ý nghĩa khi so với Equation 52.5WG trên lúa:

    • Equation 52.5WG là “bản chuyển đổi” của nhóm này sang cây lúa, tận dụng sức mạnh trên nhóm nấm gây cháy lá, lem lép hạt.

    • Về “lưu dẫn dài ngày” thì thu kém thế hệ mới như Zorvec, nhưng phù hợp với điều kiện lúa phun nhiều lần/mùa, dễ xoay vòng hoạt chất, chi phí/ha mềm hơn.

    5.3. So với các thuốc gốc strobilurin + triazole trên lúa (Azoxystrobin + Difenoconazole…)

    Trong danh mục mới, có nhiều sản phẩm azoxystrobin + difenoconazole (FRAC 11 + 3) như Amity top 500SC, Myfatop 325SC, Sagograin 300EC… đăng ký cho khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt, đôi khi cả bạc lá trên lúa.

    So sánh nhanh:

    • Phổ tác động:

      • Equation 52.5WG (11 + 27): mạnh trên nhóm nấm “giống sương mai – úa muộn” và bệnh cháy lá, lem lép hạt.

      • Azoxystrobin + Difenoconazole (11 + 3): mạnh trên đạo ôn + khô vằn + đốm lá thật (Cercospora, Pyricularia, Helminthosporium…).

    • Thời gian bảo vệ: tương đương 5–7 ngày nếu phun đúng liều và điều kiện ẩm độ trung bình.

    • Điểm khác biệt để tư vấn:

      • Khi ruộng lúa có bệnh lem lép hạt, đạo ôn cổ bông là trọng tâm → Equation 52.5WG là lựa chọn “đáng nói”.

      • Khi ruộng thiên về khô vằn + bệnh lá do triazole kiểm soát tốt (đốm nâu, cháy lá khác) → có thể ưu tiên 11 + 3 rồi xoay vòng với Equation để giảm kháng.

     

    6. Một vài thông tin thêm

    6.1. Famoxadone đang bị siết chặt tại châu Âu

    • Nhiều nước EU đã ngừng phê duyệt famoxadone vì rủi ro với chim và lo ngại về dư lượng trên nho bàn.

    • Đến 2024, Anh (Great Britain) chính thức rút phê duyệt famoxadone; EU trước đó cũng đã siết chặt.

    Ý nghĩa cho Việt Nam:

    • Với lúa bán nội địa, nguy cơ thấp.

    • Với lúa gạo xuất khẩu sang EU/Anh, cần:

      • Tuân thủ chặt thời gian cách ly.

      • Theo dõi cập nhật MRL famoxadone ở thị trường nhập khẩu; nếu yêu cầu rất thấp, nên cân nhắc hạn chế dùng giai đoạn gần thu hoạch.

    6.2. Tác dụng lên vi khuẩn chủ yếu là “hỗ trợ”

    Như đã nói, nghiên cứu cho thấy:

    • Cymoxanil + famoxadone đơn lẻ không diệt mạnh Xanthomonas, Erwinia, Pseudomonas trong ống nghiệm.

    • Khi pha chung với đồng hoặc mancozeb, mức ức chế vi khuẩn tăng rõ rệt (do đồng là “xương sống” diệt khuẩn).

    Vì vậy, khi tư vấn cho đại lý:

    “Equation có thể giảm áp lực bạc lá, nhưng nếu ruộng đang bạc lá nặng, đừng bán nó như thuốc diệt vi khuẩn chính. Hãy gợi ý phối hoặc luân phiên với thuốc chuyên trừ khuẩn.”

    6.3. Cặp 11 + 27 có nguy cơ kháng, nhưng không “dễ chết” như 11 đơn

    • Famoxadone thuộc FRAC 11 – nhóm vốn dễ sinh kháng nếu lạm dụng.

    • Kết hợp với Cymoxanil (FRAC 27, khác vị trí tác động) giúp:

      • Khó có chủng nấm kháng đồng thời cả 2 cơ chế.

      • Tuy nhiên FRAC vẫn khuyến cáo:

        • Không dùng hơn 2 lần liên tiếp nhóm 11 hoặc 27.

        • Không để tổng số lần phun có FRAC 11 chiếm quá 50% số lần phun/vụ trên một số cây mẫn cảm.

    Đây là thông tin vàng cho kỹ sư khi xây dựng chương trình luân phiên.

     

    7. Gợi ý ứng dụng 

    7.1. Khi nào nên đề xuất Equation 52.5WG?

    • Giống lúa thơm, chất lượng cao, dễ bị đạo ôn + lem lép hạt.

    • Vụ có mưa nhiều, sương mù, ẩm độ cao, bệnh cháy lá, lem hạt dễ bùng mạnh.

    • Khi bà con muốn “một lần phun xử lý nhiều bệnh” ở giai đoạn đòng – trổ, nhưng bạn vẫn muốn giữ chương trình không lạm dụng 11 + 27.

    Cách nói dễ hiểu với nông dân:

    “Thuốc này mạnh nhất là cháy lá đạo ôn + lem lép hạt, lại ăn luôn khô vằngiảm bạc lá. Phun đúng lúc trổ là hạt gạo sáng, ít lép.”

    7.2. Gợi ý khung luân phiên (mang tính tham khảo, vẫn phải theo nhãn)

    Ví dụ một vụ lúa 3–3,5 tháng:

    1. Giai đoạn đẻ nhánh – làm đòng sớm

      • Dùng tricyclazole, isoprothiolane, hexaconazole + isoprothiolane… cho đạo ôn lá và khô vằn sớm (không dùng 11, 27).

    2. Làm đòng – trổ

      • Dùng Equation 52.5WG (1 lần), nhấn mạnh cháy lá, đạo ôn cổ bông, lem lép hạt.

    3. Sau trổ 7–10 ngày (nếu bệnh, thời tiết còn áp lực)

      • Luân phiên sang strobilurin + triazole (11 + 3) như azoxystrobin + difenoconazole hoặc sang nhóm khác hẳn 11, 27 tùy điều kiện ruộng.

    Nguyên tắc:

    • Không dùng Equation 52.5WG quá 2–3 lần/vụ, không phun dồn liên tục.

    • Với ruộng có lịch sử đạo ôn nặng, vẫn nên giữ 1–2 lần thuốc chuyên đạo ôn cổ bông (tricyclazole, isoprothiolane…) trong chương trình.

    7.3. An toàn & thương mại

    • Nhắc nông dân mang bảo hộ, không phun ngược gió, không rửa bình vào ao cá.

    • Với vùng có định hướng xuất khẩu:

      • Chọn thời gian cách ly đủ xa, tránh phun famoxadone sát ngày thu hoạch vì EU/Anh đang siết chặt.

     

    Tóm tắt 

    • Equation 52.5WG (Cymoxanil 30% + Famoxadone 22,5%)thuốc nấm 2 cơ chế, mạnh trên đạo ôn + lem lép hạt + khô vằn, hỗ trợ bạc lá trên lúa.

    • Cặp FRAC 27 + 11 là “hệ 2 lớp”: bề mặt bền mưa + nội hấp cục bộ, cho hiệu lực nhanh và đều nhưng cần quản lý kháng tốt.

    • Cùng công thức này còn được dùng rất rộng trên rau màu, hoa, cây cảnh trên thế giới cho sương mai, úa muộn, thối nhũn, đốm lá, thán thư…, chứng tỏ phổ tác động rộng, đặc biệt mạnh trên nhóm nấm “giống sương mai”.

    • Khi tư vấn, nên định vị Equation 52.5WG là giải pháp “cao cấp cho lúa chất lượng, bệnh hỗn hợp, thời tiết ẩm”, chứ không đơn thuần “thuốc trừ đạo ôn”.

    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img