Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

    Bao Giờ Thì Kilymos  - Sản Phẩm Mới Chuyên Trị Đạo Ôn Của BASF Mới Ra Mắt Tại Việt Nam?

    Bao Giờ Thì Kilymos - Sản Phẩm Mới Chuyên Trị Đạo Ôn Của BASF Mới Ra Mắt Tại Việt Nam?

    Kilymos (BASF) - bức tranh đầy đủ về “cặp đôi” Tricyclazole + Mefentrifluconazole và vì sao BASF chọn tỷ lệ 250/100

    1) Kilymos là gì, dùng để làm gì?

    Kilymos® là một thuốc trừ nấm của BASF, dạng huyền phù đậm đặc (SC), được ghi nhãn tại Brazil cho cây lúa với 2 mục tiêu chính:

    • Bệnh đạo ôn (Brusone – Pyricularia grisea)

    • Bệnh đốm nâu (Mancha parda – Bipolaris oryzae)

    Theo nhãn, thuốc dùng phun qua lá (có hướng dẫn cho cả phun mặt đất và phun bằng máy bay), tối đa 2 lần/vụ, lần 2 cách lần 1 15 ngày, và khuyến nghị bắt đầu theo hướng phòng là chính.

     

    2) Công thức “đinh” của Kilymos: 250/100 có ý nghĩa gì?

    Trên nhãn, Kilymos có công thức:

    • Tricyclazole 250 g/L

    • Mefentrifluconazole 100 g/L

    Nhãn cũng ghi rõ: 1 lít Kilymos tương ứng 250 g Tricyclazole và 100 g Mefentrifluconazole.

    Liều khuyến nghị ở Brazil là 0,8 - 1,0 L/ha
    Suy ra lượng hoạt chất đưa lên đồng (tính rất “đời thường”):

    • 0,8 L/ha suy ra 200 g Tricyclazole + 80 g Mefentrifluconazole

    • 1,0 L/ha suy ra 250 g Tricyclazole + 100 g Mefentrifluconazole

    Điểm hay của cách “đóng gói tư duy” này: nông dân chỉ cần nhớ 0,8-1,0 L/ha, là tự động đạt được “ngưỡng hiệu quả” của cả chuyên trị đạo ôn lẫn mở rộng phổ sang đốm nâu, mà không phải pha 2 chai, đong 2 lần.

     

    3) Hai hoạt chất – hai “câu chuyện” rất đáng chú ý 

    3.1 Tricyclazole: “bẻ khóa áo giáp đen” của nấm đạo ôn

    Nấm đạo ôn khi tấn công lá thường tạo một cấu trúc bám và xuyên phá (kiểu như “giác bám”). Để xuyên được vào mô lá, nó cần một lớp melanin (bạn có thể hình dung như áo giáp màu sẫm) để tạo áp lực xuyên vào cây.

    Tricyclazole là hoạt chất nổi tiếng vì chặn quá trình tạo melanin, khiến “áo giáp” không hình thành đúng cách khiến nấm khó xuyên vào cây. Cơ chế này đã được mô tả trong các nghiên cứu kinh điển về đạo ôn: tricyclazole chặn tạo melanin và bảo vệ cây khỏi nhiễm (đặc biệt theo hướng “chặn xâm nhập”).

    Về phân loại cơ chế, Tricyclazole thuộc nhóm ức chế sinh tổng hợp melanin (FRAC I1 / 16.1). Danh mục FRAC cũng liệt kê rõ tricyclazole trong nhóm này.

    Điều thú vị: Tricyclazole không phải kiểu “giết nấm ngay lập tức như thuốc sát khuẩn mạnh”, mà giống “làm nấm mất đồ nghề để xâm nhập”. Chính vì vậy, nó thường được khuyên dùng theo hướng phòng sớm, đúng tinh thần nhãn Kilymos.

     

    3.2 Mefentrifluconazole (Revysol): “chìa khóa mềm dẻo” của nhóm triazole thế hệ mới

    Mefentrifluconazole là hoạt chất trừ nấm thuộc nhóm triazole (DMI). BASF giới thiệu Revysol là isopropanol-azole đầu tiên, nhấn mạnh tính chọn lọc và “hồ sơ đăng ký” thuận lợi hơn so với nhiều azole truyền thống.

    Điểm làm Revysol được nhắc nhiều là cấu trúc linh hoạt (thường được ví như có “móc câu”/“khớp mềm”), giúp phân tử ôm khít vào vị trí tác động trong nấm tốt hơn; brochure của BASF mô tả khả năng bám đích mạnh hơn đáng kể so với azole cổ điển.

    Nói đơn giản:

    • Nếu coi vị trí tác động trong nấm là “ổ khóa”,

    • thì Revysol giống “chìa khóa có khớp mềm”, xoay trở tốt để vào đúng khấc.

    Nhờ vậy, mefentrifluconazole thường được kỳ vọng:

    • phổ rộng hơn trong nhóm bệnh lá,

    • bền hiệu lực hơn trước một số quần thể nấm đã “lỳ” với các azole cũ (tùy bệnh và vùng).

     

    4) Vì sao BASF chọn đúng tỷ lệ 250/100 cho Kilymos? 

    Lý do 1: “Chuyên trị” + “phổ rộng” đúng trọng tâm bệnh trên lúa

    • Tricyclazole là “mũi nhọn” cho đạo ôn (bệnh gây thiệt hại rất mạnh, dễ bùng lên theo thời tiết).

    • Mefentrifluconazole đóng vai trò “làm nền phổ rộng” để kéo thêm đốm nâu, đồng thời giúp chương trình phòng bệnh “đẹp” hơn (đặc biệt khi điều kiện đồng ruộng có nhiều bệnh lá đi kèm). Nhanh gọn: một hoạt chất đánh đúng mục tiêu lớn, một hoạt chất mở rộng vùng an toàn.

    Tỷ lệ 250/100 làm cho ở liều 0,8-1,0 L/ha, lượng hoạt chất rơi đúng “dải” mà nhà sản xuất muốn:

    • đủ “lực” cho đạo ôn (Tricyclazole),

    • vẫn đảm bảo “lực nền” cho đốm nâu (Mefentrifluconazole).

    Lý do 2: Tối ưu quản lý kháng - “2 cơ chế, 1 chai”

    Nhãn Kilymos nêu rõ thuốc thuộc nhóm I1 và G1 theo FRAC, tương ứng:

    • I1: giảm sinh tổng hợp melanin

    • G1: ức chế sinh tổng hợp ergosterol (azole/DMI)

    Về quản lý kháng, FRAC cũng khuyến nghị tricyclazole nên dùng trong chương trình và có giới hạn tỉ lệ số lần phun trong mùa (không “dồn” quá nhiều). 
    Khi BASF phối sẵn 2 cơ chế trong 1 sản phẩm, họ đang “đóng gói” luôn tư duy chống kháng: khác cơ chế sẽ giúp giảm áp lực chọn lọc kiểu 1 chiều.

    Lý do 3: Tối ưu thực dụng: liều dễ dùng, dễ chuẩn hóa, dễ hướng dẫn

    Nhãn còn khuyến nghị thêm chất hỗ trợ (adjuvant) không ion ở mức 0,5 L/ha để phân bố đều hơn. 
    Điều này cho thấy BASF thiết kế combo theo hướng “phun cho ra phun”: tập trung vào chất lượng bám phủ - phân bố trên lá lúa, thay vì bắt người dùng “pha chế phức tạp”.

    Lý do 4: cân bằng hiệu lực - an toàn - chi phí

    Trong các phối trộn, tăng mạnh azole có thể làm:

    • tăng chi phí,

    • tăng áp lực lên nhóm DMI,

    • đôi khi làm “nặng” công thức hoặc tăng rủi ro nhạy cảm trên cây tùy điều kiện.

    Còn nếu giảm tricyclazole quá thấp thì “mũi nhọn đạo ôn” yếu đi. Vì vậy tỷ lệ 250/100 thường là kiểu đặt trọng tâm vào đạo ôn nhưng vẫn đủ “đệm phổ rộng”.

    -

    5) Tóm tắt hướng dẫn sử dụng theo nhãn 

    Chỉ định: lúa (lúa nước và lúa cạn), đạo ôn và đốm nâu. 
    Liều: 0,8 - 1,0 L/ha; thể tích nước (phun mặt đất) khoảng 150 L/ha. 
    Số lần phun: tối đa 2 lần; lần 2 cách 15 ngày; giới hạn đến giai đoạn bắt đầu trổ bông (theo mô tả nhãn). 
    Tinh thần áp dụng: phòng sớm, tăng liều khi áp lực bệnh cao (thời tiết thuận lợi cho bệnh, giống mẫn cảm…). 
    Nhóm cơ chế & khuyến cáo kháng: I1 + G1; có đoạn khuyến cáo luân phiên cơ chế và thực hành đồng ruộng.

    Phân loại nguy hại (theo nhãn trong tài liệu đăng trên hệ thống của Paraná):

    • Độc tính: Cấp 4 – ít độc

    • Môi trường: Cấp II – rất nguy hại cho môi trường

     

    6) Hành trình “nghiên cứu - thử nghiệm - đăng ký” ở Brazil: vì sao có thể xem là một chặng đường dài

    Brazil là thị trường có hệ thống quản lý thuốc BVTV khá chặt theo hướng “nhiều cửa kiểm”. Để được đăng ký, sản phẩm phải qua đánh giá của 3 cơ quan liên bang theo đúng chức năng:

    • Bộ Nông nghiệp (MAPA) – phần hiệu lực, nông học

    • Cơ quan môi trường (Ibama)

    • Cơ quan y tế (Anvisa)

    6.1 Thử nghiệm: thường phải có cơ chế cho phép thử ngoài đồng

    Ở Brazil, các bài viết hướng dẫn quy trình thường nhắc đến Registro Especial Temporário (RET) như một bước/khung pháp lý để có thể tổ chức nghiên cứu - thử nghiệm trước khi xin đăng ký đầy đủ. 
    (Chi tiết hồ sơ từng loại thử nghiệm có thể khác nhau theo trường hợp, nhưng ý chính là: muốn có dữ liệu thực địa thì phải đi qua “đường hợp pháp”.)

    6.2 Đăng ký xong vẫn chưa “bán đại trà” ngay: còn câu chuyện đăng ký cấp bang

    Ngay cả khi đã có đăng ký/đủ điều kiện ở cấp liên bang, nhiều nơi còn có bước cadastramento (đăng ký/cập nhật để lưu hành) theo từng bang. CropLife Brazil mô tả thực tế rằng ngoài đăng ký liên bang, sản phẩm còn qua khâu phân tích/đăng ký ở cấp bang trước khi dùng rộng rãi.

    6.3 Dấu mốc rất “đắt”: tài liệu nhãn/bản hướng dẫn có ngày sửa đổi (rev00) tháng 4/2025

    Bản hướng dẫn (bula) của Kilymos đang được hệ thống Paraná lưu hành hiển thị tên file rev00_16-04-25 và trong nội dung có đầy đủ chỉ định - liều - số lần phun… 
    Đây là một dấu hiệu mạnh cho thấy giai đoạn thương mại hóa/chuẩn hóa nhãn rơi vào tháng 4/2025 (ít nhất là ở “vòng đời tài liệu”).

    Ngoài ra, cơ sở dữ liệu của bang Goiás (SIDAGO/Agrodefesa) cũng liệt kê KILYMOS - số đăng ký 11425 - BASF S.A. kèm mốc thời gian trong hệ thống của họ. 
    Và hệ thống của bang Paraná cũng liệt kê KILYMOS với đúng cặp hoạt chất 250/100.

     

    7) Kilymos có thể ra mắt ở Việt Nam khi nào? 

    Thường sản phẩm sẽ đi theo lộ trình:

    • thử nghiệm nhiều vụ / nhiều điểm để hoàn thiện hồ sơ,

    • hoàn tất đăng ký rồi mới đến khâu chuẩn hóa nhãn và ra hàng.

    Vì tài liệu nhãn ở Brazil cho thấy mốc 04/2025, nên nếu BASF (hoặc đối tác) chọn Việt Nam là thị trường tiếp theo, một “khung thời gian hợp lý” thường rơi vào 1-2 năm sau khi hoàn thiện giai đoạn thử nghiệm & hồ sơ trong nước. Nói cách khác, 2026-2027 là mốc hay gặp trong thực tế ra mắt sản phẩm mới, nếu mọi thứ đi suôn sẻ (hồ sơ, nhãn, khảo nghiệm, kế hoạch thương mại…).

     

    8) Kết luận: Kilymos là “combo có chủ đích”, không phải phối cho đẹp

    Nếu tóm gọn bản chất của Kilymos:

    • Tricyclazole (250 g/L): mũi nhọn cho đạo ôn - đánh vào “áo giáp melanin” giúp nấm xâm nhập.

    • Mefentrifluconazole (100 g/L): nền triazole mới, linh hoạt, phổ rộng - hỗ trợ đốm nâu và làm chương trình phòng bệnh vững hơn.

    • Tỷ lệ 250/100: để ở liều 0,8–1,0 L/ha, người dùng đạt ngay mức hoạt chất mục tiêu mà không phải “pha 2 chai”, đồng thời gói luôn logic quản lý kháng (2 cơ chế khác nhau).

    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img
    blog-img